TASK 2
You should spend about 40 minutes on this task.
- Việc không biết đọc viết có hạn chế khả năng học thêm kỹ năng mới không?
- Họ có gặp khó khăn khi tiếp cận thông tin và các khóa đào tạo không?
- Họ có ít cơ hội tìm được việc làm ổn định hoặc thu nhập cao không?
- Việc đọc hợp đồng, hóa đơn hoặc thông tin tài chính có trở nên khó khăn không?
- Họ có khó sử dụng các dịch vụ công hoặc hoàn thành giấy tờ cần thiết không?
- Khả năng giao tiếp và tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội có bị hạn chế không?
- Việc sử dụng điện thoại, Internet và các dịch vụ trực tuyến có trở nên khó khăn hơn không?
- Khoảng cách kỹ thuật số có khiến họ ngày càng bị bỏ lại phía sau không?
- Chính phủ có nên mở các lớp xóa mù chữ miễn phí và linh hoạt cho người lớn không?
- Các khóa học có nên kết hợp đọc viết với kỹ năng nghề nghiệp thực tế không?
- Có thể sử dụng ứng dụng học tập đơn giản hoặc chương trình trực tuyến để mở rộng khả năng tiếp cận không?
- Chính phủ có nên cung cấp thiết bị và hướng dẫn kỹ năng số cơ bản không?
- Có nên hỗ trợ tài chính để người thu nhập thấp có thể tham gia các khóa học không?
- Doanh nghiệp có thể được khuyến khích đào tạo kỹ năng đọc viết cho nhân viên không?
- Các trung tâm cộng đồng có thể tổ chức lớp học tại địa phương không?
- Chính phủ có thể giảm sự kỳ thị để khuyến khích nhiều người lớn tham gia học không?
- Làm thế nào để kết hợp giữa chương trình đào tạo kỹ năng đọc viết và tạo động lực thực tế cho người lớn?
- Vai trò của việc cá nhân hóa chương trình học theo nhu cầu sinh kế đối với sự thành công của chính sách xóa mù chữ?
Complete the exercise below by matching Suggested Ideas [A-F] with the correct Ideas [1-6]:
- access to education [n]: khả năng tiếp cận giáo dục
- basic literacy skills [n]: kỹ năng đọc viết cơ bản
- illiterate adults [n]: người lớn không biết đọc viết
- face disadvantages [v]: gặp bất lợi
- adult literacy programmes [n]: chương trình xóa mù chữ cho người lớn
- accessible education [n]: giáo dục dễ tiếp cận
- employment opportunities [n]: cơ hội việc làm
- career advancement [n]: sự thăng tiến nghề nghiệp
- read instructions [v]: đọc hướng dẫn
- complete forms [v]: điền biểu mẫu
- process basic information [v]: xử lý thông tin cơ bản
- low-paid work [n]: công việc lương thấp
- understand medical information [v]: hiểu thông tin y tế
- depend on others [v]: phụ thuộc vào người khác
- personal independence [n]: sự độc lập cá nhân
- literacy classes [n]: lớp xóa mù chữ
- free or low-cost courses [n]: khóa học miễn phí hoặc chi phí thấp
- flexible learning schedule [n]: lịch học linh hoạt
- evening classes [n]: lớp học buổi tối
- community-based programmes [n]: chương trình học tại cộng đồng
- financial assistance [n]: hỗ trợ tài chính
- learning materials [n]: tài liệu học tập
- remove barriers to education [v]: loại bỏ rào cản tiếp cận giáo dục
- low-income adults [n]: người trưởng thành có thu nhập thấp
- improve literacy [v]: cải thiện khả năng đọc viết
- improve employment prospects [v]: cải thiện triển vọng việc làm
- perform everyday tasks [v]: thực hiện các công việc hằng ngày
- expand access to learning [v]: mở rộng khả năng tiếp cận việc học
- become more independent [v]: trở nên độc lập hơn
Bảng dàn ý chi tiết song song giữa tiếng Việt và cấu trúc câu tương ứng để hỗ trợ luyện viết và dịch thuật:
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Background Sentence: Mặc dù cơ hội tiếp cận giáo dục đã được cải thiện ở nhiều nơi, một bộ phận người trưởng thành vẫn thiếu những kỹ năng đọc và viết cơ bản cần thiết cho cuộc sống hiện đại. Opinion Sentence: Tình trạng này khiến họ gặp bất lợi trong cả công việc lẫn các hoạt động hằng ngày, và chính phủ có thể hỗ trợ bằng các chương trình xóa mù chữ linh hoạt cùng những biện pháp giúp việc học trở nên dễ tiếp cận hơn. |
Templates:
1. Background Sentence: Although access to education has improved in many places, some adults still lack the basic … and … skills needed for modern life.
2. Opinion Sentence: This puts them at a disadvantage in both … and …, and governments can help by providing … and making education more … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Người lớn không biết đọc hoặc viết có thể gặp nhiều bất lợi đáng kể trong cả công việc và cuộc sống hằng ngày. Disadvantage 1: Trước hết, họ thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm tốt hoặc thăng tiến trong sự nghiệp. Explanation: Nhiều công việc hiện nay yêu cầu nhân viên có khả năng đọc hướng dẫn, viết email, hoàn thành giấy tờ hoặc xử lý thông tin cơ bản. Further Development: Nếu thiếu những kỹ năng này, người lao động có thể chỉ tiếp cận được các công việc đơn giản, thu nhập thấp và có ít cơ hội phát triển nghề nghiệp hơn. Example: Ví dụ, một nhân viên không thể đọc hướng dẫn an toàn hoặc viết báo cáo cơ bản có thể khó được giao thêm trách nhiệm hoặc thăng chức. Disadvantage 2: Ngoài công việc, việc không biết đọc viết cũng khiến nhiều hoạt động hằng ngày trở nên khó khăn hơn. Further Development: Những người này có thể gặp khó khăn khi đọc hóa đơn, điền biểu mẫu, hiểu hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc xử lý các tài liệu chính thức, khiến họ phải phụ thuộc nhiều hơn vào người thân hoặc người khác. Concluding Sentence: Vì vậy, thiếu kỹ năng đọc viết có thể hạn chế cả sự độc lập cá nhân lẫn cơ hội kinh tế của một người. |
Templates:
Topic Sentence: Adults who cannot read or write may face significant disadvantages in both … and … .
Disadvantage 1: First, they often find it difficult to … or … .
Explanation: Many modern jobs require employees to …, …, … or … .
Further Development: Without these skills, workers may be limited to … and have fewer opportunities to … .
Example: For example, an employee who cannot … or … may find it difficult to … .
Disadvantage 2: Outside the workplace, illiteracy can also make everyday activities more … .
Further Development: People may struggle to …, … or …, which can make them more dependent on … .
Concluding Sentence: Therefore, a lack of literacy skills can limit both … and … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Chính phủ có thể giải quyết vấn đề này bằng cách giúp người trưởng thành tiếp cận việc học theo cách linh hoạt và phù hợp với hoàn cảnh của họ. Solution 1: Trước hết, các lớp xóa mù chữ miễn phí hoặc chi phí thấp nên được tổ chức dành riêng cho người trưởng thành. Implementation: Những khóa học này có thể được mở vào buổi tối hoặc cuối tuần và tập trung vào đọc, viết cũng như các kỹ năng thực tế như điền biểu mẫu hoặc hiểu thông tin công việc. Expected Result: Lịch học linh hoạt sẽ giúp những người đang đi làm hoặc chăm sóc gia đình vẫn có thể tham gia mà không phải từ bỏ các trách nhiệm hiện tại. Example: Ví dụ, một trung tâm cộng đồng có thể tổ chức các lớp học buổi tối hai hoặc ba lần mỗi tuần cho người lao động địa phương. Solution 2: Ngoài ra, chính phủ nên cung cấp hỗ trợ tài chính, tài liệu học đơn giản và các chương trình giáo dục ngay tại cộng đồng. Implementation / Expected Result: Hỗ trợ chi phí đi lại, tài liệu miễn phí hoặc các lớp học gần nơi sinh sống có thể loại bỏ một số rào cản khiến người thu nhập thấp hoặc bận rộn khó tham gia học tập. Concluding Sentence: Nhờ đó, các chương trình giáo dục người trưởng thành có thể tiếp cận được nhiều người hơn và giúp họ dần trở nên độc lập hơn. |
Templates:
Topic Sentence: Governments can address this problem by making adult education more … and suitable for people’s … .
Solution 1: First, free or low-cost … should be provided specifically for … .
Implementation: These courses could be offered … or … and focus on …, … and practical skills such as … .
Expected Result: Flexible schedules would allow people who … or … to attend classes without having to … .
Example: For example, a community centre could provide … several times a week for … .
Solution 2: In addition, governments should provide …, … and … .
Implementation / Expected Result: Providing …, … or … could remove barriers that prevent … from accessing education.
Concluding Sentence: As a result, adult education programmes could reach … and help them become more … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Summarised Views: Tóm lại, người lớn không biết đọc viết có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tốt và thực hiện nhiều hoạt động cơ bản trong cuộc sống. Final Opinion: Chính phủ nên giải quyết vấn đề này bằng các lớp xóa mù chữ linh hoạt, chi phí thấp cùng với hỗ trợ tài chính và các chương trình học tại cộng đồng để giúp nhiều người trưởng thành tiếp cận giáo dục hơn. |
Templates:
1. Summarised Views: In conclusion, adults without literacy skills may struggle to … and … .
2. Final Opinion: Governments should address this problem through …, … and … so that more adults can … .
Key Vocab:
|
| Task Response | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |