TASK 2
You should spend about 40 minutes on this task.
- Người tiêu dùng có thể tiếp cận nhiều loại thực phẩm bổ dưỡng và đa dạng hơn không?[cite: 8]
- Thực phẩm trái mùa từ nước ngoài có giúp cải thiện chế độ ăn quanh năm không?[cite: 8]
- Nhập khẩu thực phẩm có thể tạo thêm lựa chọn và thúc đẩy cạnh tranh về giá không?[cite: 8]
- Thương mại thực phẩm quốc tế có thể tạo thêm việc làm và thu nhập cho các nước xuất khẩu không?[cite: 8]
- Thực phẩm quốc tế có giúp người dân hiểu thêm về các nền văn hóa khác không?[cite: 8]
- Sự đa dạng thực phẩm có làm phong phú thói quen ăn uống của người tiêu dùng không?[cite: 8]
- Người nhập cư có dễ tiếp cận các món ăn và nguyên liệu quen thuộc từ quê hương hơn không?[cite: 8]
- Thực phẩm quốc tế có thể khuyến khích giao lưu và trải nghiệm giữa các cộng đồng khác nhau không?[cite: 8]
- Thực phẩm nhập khẩu có thể gây áp lực cạnh tranh lên nông dân và nhà sản xuất trong nước không?[cite: 8]
- Việc phụ thuộc quá nhiều vào nguồn cung nước ngoài có tạo rủi ro khi thương mại bị gián đoạn không?[cite: 8]
- Thực phẩm ngoại nhập có thể làm giảm nhu cầu đối với món ăn và sản phẩm truyền thống địa phương không?[cite: 8]
- Người trẻ có thể dần ít quan tâm hơn đến văn hóa ẩm thực bản địa không?[cite: 8]
- Thực phẩm vận chuyển đường dài có cần nhiều chất bảo quản hoặc xử lý hơn không?[cite: 8]
- Người tiêu dùng có thể bị thu hút bởi các sản phẩm chế biến sẵn không lành mạnh từ nước ngoài không?[cite: 8]
- Việc vận chuyển và bảo quản thực phẩm trên quãng đường dài có phụ thuộc quá nhiều vào hệ thống lạnh và logistics không?[cite: 8]
- Nếu chuỗi cung ứng gặp sự cố, nguồn thực phẩm nhập khẩu có dễ bị gián đoạn không?[cite: 8]
- Sự đa dạng và khả năng tiếp cận thực phẩm có lớn hơn những rủi ro đối với sản xuất trong nước không?[cite: 8]
- Có hợp lý hơn không nếu nhập khẩu thực phẩm nhưng vẫn bảo vệ và hỗ trợ nông sản địa phương?[cite: 8]
Complete the exercise below by matching Suggested Ideas [A-F] with the correct Ideas [1-6]:
- international food trade [n]: thương mại thực phẩm quốc tế
- imported food [n]: thực phẩm nhập khẩu
- consumer choice [n]: sự lựa chọn của người tiêu dùng
- trade opportunities [n]: cơ hội thương mại
- local produce [n]: nông sản / thực phẩm địa phương
- domestic producers [n]: nhà sản xuất trong nước
- wider range of food [n]: nhiều loại thực phẩm đa dạng hơn
- seasonal availability [n]: tính sẵn có theo mùa
- dietary variety [n]: sự đa dạng trong chế độ ăn
- access foreign markets [v]: tiếp cận thị trường nước ngoài
- expand export opportunities [v]: mở rộng cơ hội xuất khẩu
- increase agricultural income [v]: tăng thu nhập nông nghiệp
- global supply chain [n]: chuỗi cung ứng toàn cầu
- economic opportunities [n]: cơ hội kinh tế
- buy locally produced food [v]: mua thực phẩm sản xuất tại địa phương
- food miles [n]: quãng đường thực phẩm được vận chuyển
- transport emissions [n]: khí thải từ vận chuyển
- refrigerated transport [n]: vận chuyển có bảo quản lạnh
- environmental impact [n]: tác động môi trường
- support local farmers [v]: hỗ trợ nông dân địa phương
- domestic food industry [n]: ngành thực phẩm trong nước
- compete with foreign suppliers [v]: cạnh tranh với nhà cung cấp nước ngoài
- global food availability [n]: khả năng tiếp cận thực phẩm toàn cầu
- benefit consumers [v]: mang lại lợi ích cho người tiêu dùng
- promote international trade [v]: thúc đẩy thương mại quốc tế
- reduce environmental harm [v]: giảm tác hại môi trường
- support the domestic economy [v]: hỗ trợ nền kinh tế trong nước
Bảng dàn ý chi tiết song song giữa tiếng Việt và cấu trúc câu tương ứng để hỗ trợ luyện viết và dịch thuật:
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Background Sentence: Ngày nay, hệ thống thương mại và vận chuyển quốc tế cho phép các siêu thị cung cấp thực phẩm được sản xuất từ nhiều quốc gia khác nhau.[cite: 8] Opinion Sentence: Nhìn chung, tôi cho rằng đây là một xu hướng tích cực vì nó mang lại nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng và mở rộng cơ hội thương mại; tuy nhiên, thực phẩm địa phương vẫn nên được ưu tiên khi có thể để giảm tác động môi trường và hỗ trợ nhà sản xuất trong nước.[cite: 8] |
Templates:
1. Background Sentence: Nowadays, international trade and transport systems allow supermarkets to offer food produced in … .
2. Opinion Sentence: Overall, I consider this a positive development because it … and …; however, local food should still be encouraged where possible in order to … and … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Nhìn chung, tôi xem khả năng mua thực phẩm từ khắp nơi trên thế giới là một sự phát triển tích cực vì nó mang lại lợi ích cho cả người tiêu dùng và nền kinh tế.[cite: 8] Explanation: Người mua có thể tiếp cận nhiều loại trái cây, rau củ, thực phẩm và nguyên liệu vốn không được sản xuất tại địa phương hoặc chỉ có theo mùa.[cite: 8] Further Development: Sự đa dạng này giúp người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn về khẩu vị, dinh dưỡng và giá cả, đồng thời hoạt động xuất nhập khẩu cũng tạo cơ hội để các nhà sản xuất tiếp cận thị trường quốc tế và tăng doanh thu.[cite: 8] Example: Ví dụ, người tiêu dùng ở một quốc gia có khí hậu lạnh vẫn có thể mua trái cây nhiệt đới quanh năm, trong khi nông dân ở các nước nhiệt đới có thể bán sản phẩm cho một thị trường rộng lớn hơn.[cite: 8] Concluding Sentence: Vì vậy, thương mại thực phẩm quốc tế có thể đồng thời nâng cao sự lựa chọn của người tiêu dùng và tạo thêm cơ hội kinh tế cho các quốc gia sản xuất.[cite: 8] |
Templates:
Topic Sentence: Overall, I regard access to food from around the world as a positive development because it benefits both … and … .
Explanation: Consumers can access a wider variety of …, … and … that may not be … or may only be available … .
Further Development: This greater variety gives consumers more choice in terms of …, … and …, while international trade also allows producers to … and … .
Example: For example, consumers in … can buy … throughout the year, while farmers in … can sell their products to … .
Concluding Sentence: Therefore, international food trade can both expand … and create … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Tuy nhiên, tôi cho rằng người tiêu dùng vẫn nên ưu tiên thực phẩm địa phương khi có lựa chọn phù hợp, vì việc phụ thuộc quá nhiều vào thực phẩm nhập khẩu có thể gây ra những tác động không mong muốn.[cite: 8] Explanation: Việc vận chuyển thực phẩm qua khoảng cách rất xa thường cần nhiều nhiên liệu, bảo quản lạnh và bao bì, từ đó có thể làm tăng lượng khí thải và tác động đến môi trường.[cite: 8] Further Development: Đồng thời, nếu người tiêu dùng thường xuyên chọn hàng nhập khẩu thay vì sản phẩm trong nước, nông dân và doanh nghiệp địa phương có thể mất doanh thu và gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các nhà cung cấp lớn từ nước ngoài.[cite: 8] Example: Ví dụ, nếu một loại rau hoặc trái cây có thể được trồng ngay trong nước, việc mua sản phẩm địa phương có thể giảm quãng đường vận chuyển đồng thời giúp duy trì thu nhập cho nông dân trong khu vực.[cite: 8] Concluding Sentence: Vì vậy, thực phẩm nhập khẩu nên bổ sung cho thị trường thay vì hoàn toàn thay thế sản phẩm địa phương, để lợi ích của thương mại quốc tế không gây tổn hại đến môi trường và nền kinh tế trong nước.[cite: 8] |
Templates:
Topic Sentence: However, I believe consumers should still prioritise local food when suitable alternatives are available because excessive dependence on imports may … .
Explanation: Transporting food over long distances often requires …, … and …, which can increase … .
Further Development: At the same time, if consumers regularly choose imported goods over …, local farmers and businesses may … and find it harder to … .
Example: For example, if … can be produced domestically, buying it locally may reduce … while also supporting … .
Concluding Sentence: Therefore, imported food should … rather than … so that the benefits of international trade do not come at the expense of … and … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Summarised Views: Tóm lại, việc thực phẩm từ nhiều quốc gia được bán rộng rãi trong siêu thị mang lại nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng và tạo thêm cơ hội thương mại cho các nhà sản xuất.[cite: 8] Final Opinion: Vì vậy, tôi xem đây chủ yếu là một xu hướng tích cực, nhưng người tiêu dùng vẫn nên ưu tiên sản phẩm địa phương khi hợp lý để hạn chế tác động môi trường và duy trì sự phát triển của ngành sản xuất trong nước.[cite: 8] |
Templates:
1. Summarised Views: In conclusion, the availability of food from different countries provides consumers with … and creates … for producers.
2. Final Opinion: I therefore consider this mainly a positive development, although consumers should still … where appropriate in order to … and … .
Key Vocab:
|
| Task Response | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |