TASK 2
You should spend about 40 minutes on this task.
Discuss both views and give your own opinion.
- Không gian sống rộng hơn có giúp giảm căng thẳng không?
- Người dân có dễ tiếp cận không gian xanh và hoạt động ngoài trời hơn không?
- Khu dân cư thấp tầng có giúp hàng xóm tương tác nhiều hơn không?
- Không gian riêng tư lớn hơn có cải thiện đời sống gia đình không?
- Người dân có thể sở hữu diện tích sống lớn hơn với chi phí hợp lý hơn không?
- Việc mở rộng thành phố có làm tăng chi phí giao thông và hạ tầng không?
- Xây dựng cao tầng có giúp sử dụng đất hiệu quả hơn không?
- Mật độ cao có giúp giảm chi phí hạ tầng và dịch vụ công không?
- Người dân có dễ tiếp cận trường học, bệnh viện và cửa hàng hơn không?
- Khoảng cách di chuyển ngắn hơn có cải thiện chất lượng sống không?
- Công nghệ hiện đại có giúp các tòa nhà cao tầng vận hành hiệu quả không?
- Các hệ thống thông minh có thể giải quyết những bất tiện của cuộc sống cao tầng không?
- Ở thành phố đông dân, nên ưu tiên không gian sống hay sử dụng đất hiệu quả?
- Có thể kết hợp cao tầng với nhiều công viên và không gian công cộng không?
Complete the exercise below by matching Suggested Ideas [A-F] with the correct Ideas [1-6]:
- urban population [n]: dân số đô thị
- horizontal development [n]: phát triển theo chiều ngang
- vertical city [n]: thành phố phát triển theo chiều dọc
- urban expansion [n]: sự mở rộng đô thị
- use land efficiently [v]: sử dụng đất hiệu quả
- well-planned development [n]: sự phát triển được quy hoạch tốt
- personal living space [n]: không gian sống cá nhân
- low-rise housing [n]: nhà ở thấp tầng
- private garden [n]: sân vườn riêng
- greater privacy [n]: sự riêng tư cao hơn
- lower population density [n]: mật độ dân cư thấp hơn
- less crowded environment [n]: môi trường ít đông đúc hơn
- high-rise buildings [n]: các tòa nhà cao tầng
- limited urban land [n]: đất đô thị hạn chế
- accommodate large populations [v]: đáp ứng chỗ ở cho dân số lớn
- mixed-use development [n]: khu phát triển đa chức năng
- reduce commuting time [v]: giảm thời gian đi lại
- urban land shortage [n]: tình trạng thiếu đất đô thị
- well-planned vertical development [n]: phát triển theo chiều dọc được quy hoạch tốt
- densely populated cities [n]: các thành phố đông dân
- urban sprawl [n]: đô thị mở rộng tràn lan
- public transport infrastructure [n]: cơ sở hạ tầng giao thông công cộng
- green spaces [n]: không gian xanh
- community facilities [n]: tiện ích cộng đồng
- quality of life [n]: chất lượng cuộc sống
- balance density with liveability [v]: cân bằng mật độ với khả năng sống tốt
- lower urban density [n]: mật độ đô thị thấp hơn
- efficient land use [n]: việc sử dụng đất hiệu quả
- compact urban development [n]: phát triển đô thị tập trung
- essential public facilities [n]: các tiện ích công cộng thiết yếu
- create a liveable city [v]: tạo ra một thành phố đáng sống
Bảng dàn ý chi tiết song song giữa tiếng Việt và cấu trúc câu tương ứng để hỗ trợ luyện viết và dịch thuật:
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Background Sentence: Khi dân số đô thị tiếp tục tăng, các thành phố phải lựa chọn giữa việc mở rộng ra khu vực xung quanh hoặc phát triển nhiều công trình cao tầng trong một diện tích nhỏ hơn. Opinion Sentence: Mặc dù thành phố phát triển theo chiều ngang có thể mang lại nhiều không gian sống hơn, tôi cho rằng thành phố theo chiều dọc được quy hoạch tốt là lựa chọn phù hợp hơn vì nó sử dụng đất hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của dân số đông. |
Templates:
1. Background Sentence: As urban populations continue to grow, cities have to choose between … and … .
2. Opinion Sentence: Although horizontal development can provide …, I believe a well-planned vertical city is more suitable because it … and … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Một mặt, một số người thích sống ở thành phố phát triển theo chiều ngang vì loại hình này mang lại nhiều không gian sống cá nhân hơn. Reason: Nhà ở thấp tầng thường có diện tích rộng hơn, sân vườn riêng và khoảng cách lớn hơn giữa các hộ gia đình. Explanation: Điều này có thể cải thiện sự thoải mái và riêng tư, đồng thời giảm cảm giác đông đúc thường thấy ở các khu đô thị cao tầng. Example: Ví dụ, một gia đình sống trong nhà thấp tầng ở khu ngoại ô có thể có sân cho trẻ em vui chơi và ít phải chia sẻ không gian chung với hàng trăm cư dân khác. |
Templates:
Topic Sentence: On the one hand, some people prefer horizontal cities because they provide … .
Reason: Low-rise housing often offers …, … and … .
Explanation: This can improve … and … while reducing the feeling of … .
Example: For example, a family living in … may have … and avoid having to … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Ngược lại, những người ủng hộ thành phố theo chiều dọc cho rằng đây là cách sử dụng đất đô thị hiệu quả hơn. Reason: Các tòa nhà cao tầng có thể chứa nhiều căn hộ, văn phòng và dịch vụ trên một diện tích đất tương đối nhỏ. Explanation: Điều này đặc biệt quan trọng ở những thành phố đông dân, nơi đất đai hạn chế và giá đất cao; đồng thời, việc đặt nhà ở, nơi làm việc và dịch vụ gần nhau có thể giảm thời gian di chuyển. Example: Ví dụ, một khu phức hợp cao tầng có thể bao gồm căn hộ, văn phòng, siêu thị và ga tàu điện trong cùng một khu vực, giúp cư dân tiếp cận các nhu cầu hằng ngày thuận tiện hơn. |
Templates:
Topic Sentence: Conversely, supporters of vertical cities argue that they make more efficient use of … .
Reason: High-rise buildings can accommodate …, … and … on a relatively small area of land.
Explanation: This is particularly important in … where …; placing homes, workplaces and services closer together can also reduce … .
Example: For example, a high-rise complex may contain …, … and … in the same area, allowing residents to … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Theo quan điểm của tôi, cả hai mô hình đều có ưu điểm, nhưng phát triển theo chiều dọc phù hợp hơn với các thành phố lớn nếu được quy hoạch cẩn thận. Acknowledge Merits: Thành phố theo chiều ngang mang lại nhiều không gian và sự riêng tư, trong khi thành phố theo chiều dọc sử dụng đất hiệu quả hơn và giúp các dịch vụ nằm gần cư dân hơn. Condition/Context: Mô hình theo chiều ngang có thể phù hợp với các thành phố nhỏ hoặc khu vực có nhiều đất, nhưng các đô thị đông dân nên ưu tiên nhà cao tầng để tránh mở rộng quá mức ra vùng ngoại ô. Explanation: Tuy nhiên, chỉ xây nhiều tòa nhà cao tầng là chưa đủ; mật độ dân số lớn cần được hỗ trợ bởi giao thông công cộng, công viên, trường học, bệnh viện và các tiện ích cộng đồng phù hợp. Example: Ví dụ, một khu chung cư cao tầng được xây gần ga metro, công viên và trường học có thể cung cấp nhà ở cho nhiều người mà vẫn đảm bảo khả năng di chuyển và chất lượng sống. Final Stance: Vì vậy, tôi ưu tiên mô hình thành phố theo chiều dọc được quy hoạch tốt, trong đó nhà cao tầng được kết hợp với không gian xanh và cơ sở hạ tầng công cộng. |
Templates:
Topic Sentence: In my view, both models have advantages, but vertical development is more suitable for large cities if it is … .
Acknowledge Merits: Horizontal cities provide … and …, whereas vertical cities make better use of … and bring … closer to residents.
Condition/Context: Horizontal development may be more suitable for …, while densely populated cities should prioritise … in order to avoid … .
Explanation: However, simply constructing more high-rise buildings is not enough; high population density must be supported by …, …, … and … .
Example: For example, a high-rise residential area located near …, … and … can provide homes for many people while still ensuring … and … .
Final Stance: Therefore, I favour a well-planned vertical model in which … is combined with … and … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Summarised Views: Tóm lại, thành phố theo chiều ngang có thể mang lại nhiều không gian cá nhân và mật độ dân cư thấp hơn, trong khi thành phố theo chiều dọc giúp sử dụng đất hiệu quả và giảm khoảng cách giữa nhà ở, việc làm và dịch vụ. Final Opinion: Theo tôi, các thành phố lớn nên ưu tiên phát triển theo chiều dọc, nhưng nhà cao tầng cần được kết hợp với giao thông công cộng, không gian xanh và tiện ích thiết yếu để đảm bảo môi trường sống tốt. |
Templates:
Summarised Views: In conclusion, horizontal cities can provide … and …, while vertical cities allow … and … .
Final Opinion: In my view, large cities should prioritise …, but this must be combined with …, … and … to ensure … .
Key Vocab:
|
| Task Response | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |