TASK 2
You should spend about 40 minutes on this task.
Discuss both views and give your opinion.
- Cơ hội nghề nghiệp có nên dựa trên năng lực thay vì giới tính không?
- Việc tham gia bình đẳng có thể thúc đẩy bình đẳng giới trong xã hội không?
- Việc tuyển thêm phụ nữ có giúp mở rộng nguồn nhân lực chất lượng không?
- Lực lượng cảnh sát và quân đội có thể giảm thiếu hụt nhân sự nhờ tuyển dụng rộng hơn không?
- Việc đào tạo bài bản có thể giúp phụ nữ đáp ứng cùng tiêu chuẩn nghề nghiệp như nam giới không?
- Việc tuyển chọn có nên dựa trên trình độ và năng lực thay vì giới tính không?
- Một số vị trí trong cảnh sát và quân đội có đòi hỏi thể lực và sức bền cao hơn không?
- Những nhiệm vụ nặng về thể chất có thể tạo bất lợi cho một số nữ ứng viên không?
- Việc công tác xa nhà hoặc làm nhiệm vụ nguy hiểm có thể tạo áp lực lớn hơn cho đời sống gia đình không?
- Quan niệm truyền thống về vai trò giới có thể ảnh hưởng đến cách xã hội nhìn nhận nữ cảnh sát hoặc nữ quân nhân không?
- Nam và nữ có nên phải đáp ứng cùng một tiêu chuẩn đầu vào cho cùng một vị trí không?
- Có hợp lý hơn không nếu đánh giá từng ứng viên theo năng lực cá nhân thay vì loại phụ nữ như một nhóm?
Complete the exercise below by matching Suggested Ideas [A-F] with the correct Ideas [1-6]:
- police force [n]: lực lượng cảnh sát
- military force [n]: lực lượng quân đội
- equal opportunities [n]: cơ hội bình đẳng
- physical demands [n]: yêu cầu thể chất
- professional standards [n]: tiêu chuẩn chuyên môn
- regardless of gender [adv]: bất kể giới tính
- intellectual ability [n]: năng lực trí tuệ
- discipline [n]: tính kỷ luật
- decision-making skills [n]: kỹ năng ra quyết định
- criminal investigation [n]: điều tra hình sự
- intelligence analysis [n]: phân tích tình báo
- community policing [n]: công tác cảnh sát cộng đồng
- support vulnerable victims [v]: hỗ trợ nạn nhân dễ bị tổn thương
- a wider range of perspectives [n]: phạm vi góc nhìn đa dạng hơn
- combat duties [n]: nhiệm vụ chiến đấu
- rescue operations [n]: hoạt động cứu hộ
- physical strength [n]: sức mạnh thể chất
- physical endurance [n]: sức bền thể chất
- carry heavy equipment [v]: mang thiết bị nặng
- dangerous working conditions [n]: điều kiện làm việc nguy hiểm
- long working hours [n]: thời gian làm việc dài
- job-specific requirements [n]: yêu cầu cụ thể của công việc
- equal access to employment [n]: cơ hội tiếp cận việc làm bình đẳng
- be assessed on ability [v]: được đánh giá dựa trên năng lực
- individual ability [n]: năng lực cá nhân
- recruitment standards [n]: tiêu chuẩn tuyển dụng
- physical fitness test [n]: bài kiểm tra thể lực
- meet the same requirements [v]: đáp ứng cùng các yêu cầu
- operational effectiveness [n]: hiệu quả hoạt động
- ensure safety [v]: đảm bảo an toàn
- contribute effectively [v]: đóng góp hiệu quả
- equal participation [n]: sự tham gia bình đẳng
- high physical demands [n]: yêu cầu thể chất cao
- professional competence [n]: năng lực chuyên môn
- fair recruitment [n]: tuyển dụng công bằng
Bảng dàn ý chi tiết song song giữa tiếng Việt và cấu trúc câu tương ứng để hỗ trợ luyện viết và dịch thuật:
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Background Sentence: Trong nhiều quốc gia, vai trò của phụ nữ trong lực lượng cảnh sát và quân đội vẫn là chủ đề gây tranh luận, đặc biệt đối với những vị trí có yêu cầu thể chất và mức độ rủi ro cao. Opinion Sentence: Theo quan điểm của tôi, phụ nữ nên có cơ hội bình đẳng để gia nhập các lực lượng này, nhưng mọi ứng viên, bất kể giới tính, vẫn cần đáp ứng cùng các tiêu chuẩn thể chất và chuyên môn phù hợp với từng công việc. |
Templates:
1. Background Sentence: In many countries, the role of women in … and … remains a matter of debate, especially in positions that involve … and … .
2. Opinion Sentence: In my view, women should have equal opportunities to …, but all candidates, regardless of gender, should still meet … and … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Một mặt, nhiều người cho rằng phụ nữ hoàn toàn có thể đảm nhận vai trò bình đẳng với nam giới trong lực lượng cảnh sát và quân đội. Explanation: Nhiều vị trí trong các lực lượng này không chỉ phụ thuộc vào sức mạnh thể chất mà còn đòi hỏi trí tuệ, kỷ luật, giao tiếp và khả năng ra quyết định. Further Development: Nếu phụ nữ đáp ứng được những yêu cầu này, không có lý do hợp lý để hạn chế họ khỏi các vị trí như điều tra, phân tích tình báo, quản lý, y tế quân đội hoặc làm việc với cộng đồng. Example: Ví dụ, một nữ cảnh sát có kỹ năng giao tiếp tốt có thể xử lý hiệu quả các vụ việc liên quan đến bạo lực gia đình hoặc hỗ trợ nạn nhân trong những tình huống nhạy cảm. Second Point: Ngoài ra, một lực lượng có cả nam và nữ có thể đa dạng hơn về kỹ năng, kinh nghiệm và góc nhìn. Further Development: Sự đa dạng này đặc biệt hữu ích trong các nhiệm vụ liên quan đến cộng đồng, điều tra hoặc hỗ trợ những nhóm dễ bị tổn thương, vì các tình huống khác nhau có thể cần những cách tiếp cận khác nhau. Concluding Sentence: Vì vậy, sự tham gia bình đẳng của phụ nữ có thể nâng cao khả năng phục vụ và hiệu quả tổng thể của cảnh sát và quân đội. |
Templates:
Topic Sentence: On the one hand, many people believe that women can play an equal role with men in … and … .
Explanation: Many positions in these forces do not depend only on … but also require …, …, … and … .
Further Development: If women can meet these requirements, there is little reason to prevent them from working in positions such as …, … or … .
Example: For example, a female police officer with strong … may be able to deal effectively with … .
Second Point: In addition, a force made up of both men and women can have a wider range of …, … and … .
Further Development: This diversity can be particularly useful in tasks involving …, … or … because different situations may require … .
Concluding Sentence: Therefore, the equal participation of women can improve … and … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Mặt khác, một số người cho rằng phụ nữ có thể kém phù hợp hơn với một số vị trí đặc biệt trong cảnh sát hoặc quân đội. Explanation: Lý do chính là một số nhiệm vụ chiến đấu, cứu hộ hoặc ứng phó khẩn cấp đòi hỏi sức mạnh, sức bền và khả năng mang vác rất cao. Further Development: Trong những tình huống này, nam giới trung bình có thể có lợi thế thể chất hơn, đặc biệt khi phải mang thiết bị nặng, di chuyển đường dài hoặc đưa người bị thương ra khỏi khu vực nguy hiểm. Example: Ví dụ, một binh sĩ trong đơn vị chiến đấu có thể phải mang ba lô và thiết bị nặng trong nhiều giờ hoặc hỗ trợ di chuyển đồng đội bị thương. Second Point: Ngoài ra, môi trường làm việc trong quân đội và cảnh sát thường khắc nghiệt, nguy hiểm và có giờ làm việc kéo dài. Further Development: Vì vậy, một số người lo ngại rằng những yêu cầu này có thể khiến một số vị trí trở nên khó khăn hơn đối với phụ nữ. Concluding Sentence: Tuy nhiên, những lo ngại này chủ yếu liên quan đến yêu cầu cụ thể của công việc hơn là giới tính của ứng viên. |
Templates:
Topic Sentence: On the other hand, some people argue that women may be less suitable for certain roles in … or … .
Explanation: The main reason is that some combat, rescue or emergency duties require high levels of …, … and … .
Further Development: In these situations, men may on average have a physical advantage, particularly when they need to …, … or … .
Example: For example, a soldier in a combat unit may have to … for several hours or … .
Second Point: In addition, working in the police or military can involve …, … and … .
Further Development: As a result, some people are concerned that these demands may make certain positions … .
Concluding Sentence: However, these concerns relate mainly to … rather than … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Theo quan điểm của tôi, phụ nữ nên có cơ hội bình đẳng để gia nhập cảnh sát và quân đội, nhưng việc tuyển chọn vẫn phải dựa trên năng lực thực tế. Explanation: Giới tính không nên tự động quyết định một người có phù hợp với công việc hay không, vì khả năng thể chất, trí tuệ và chuyên môn có thể khác nhau rất lớn giữa từng cá nhân. Further Development: Do đó, ứng viên nên được đánh giá bằng các tiêu chuẩn liên quan trực tiếp đến nhiệm vụ của vị trí mà họ đăng ký. Example: Ví dụ, nếu một vị trí chiến đấu yêu cầu ứng viên phải chạy một khoảng cách nhất định, mang một trọng lượng cụ thể và hoàn thành các bài kiểm tra chiến thuật, cả nam và nữ đều nên đáp ứng cùng những yêu cầu này. Second Point: Cách tiếp cận này vừa tạo cơ hội bình đẳng vừa đảm bảo hiệu quả và an toàn trong công việc. Further Development: Những người đủ năng lực sẽ được lựa chọn bất kể giới tính, trong khi các tiêu chuẩn cần thiết vẫn được duy trì để bảo vệ đồng đội và cộng đồng. Concluding Sentence: Vì vậy, nguyên tắc hợp lý nhất là bình đẳng trong cơ hội nhưng nhất quán trong tiêu chuẩn tuyển dụng và thực hiện nhiệm vụ. |
Templates:
Topic Sentence: In my view, women should have equal opportunities to join … and …, but recruitment should still be based on … .
Explanation: Gender should not automatically determine whether someone is suitable for a job because individual abilities can vary greatly in terms of …, … and … .
Further Development: Therefore, candidates should be assessed according to standards that are directly related to … .
Example: For example, if a combat role requires candidates to …, … and …, both men and women should meet … .
Second Point: This approach can provide … while also ensuring … and … .
Further Development: Qualified people can be selected regardless of …, while necessary standards are maintained to protect … .
Concluding Sentence: Therefore, the most reasonable principle is equal … but consistent … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Summarised Views: Tóm lại, phụ nữ có thể đóng góp hiệu quả trong nhiều vị trí nhờ khả năng trí tuệ, giao tiếp và ra quyết định, mặc dù một số nhiệm vụ đặc biệt có yêu cầu thể chất rất cao. Final Opinion: Theo tôi, phụ nữ nên có quyền tham gia bình đẳng vào cảnh sát và quân đội, với điều kiện mọi ứng viên đều được đánh giá dựa trên cùng các tiêu chuẩn chuyên môn và thể chất cần thiết cho từng vị trí. |
Templates:
1. Summarised Views: In conclusion, women can contribute effectively in many roles because of their …, … and …, although some positions involve particularly high … .
2. Final Opinion: In my view, women should have equal access to … provided that all candidates are assessed according to the same … and … required for each role.
Key Vocab:
|
| Task Response | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |