TASK 2
You should spend about 40 minutes on this task.
- Một ngôn ngữ chung có thể giúp người từ các quốc gia khác nhau giao tiếp dễ dàng hơn không?
- Nó có thể giảm hiểu lầm và tăng hợp tác quốc tế không?
- Một ngôn ngữ được thiết kế đơn giản có thể dễ học hơn các ngôn ngữ tự nhiên không?
- Việc có một ngôn ngữ chung có thể giúp học sinh tiếp cận giáo dục quốc tế thuận lợi hơn không?
- Doanh nghiệp có thể giảm chi phí dịch thuật và đào tạo ngôn ngữ không?
- Giao tiếp thuận lợi hơn có thể thúc đẩy thương mại và hợp tác kinh doanh quốc tế không?
- Một ngôn ngữ mới có thể làm suy yếu vị thế của các ngôn ngữ và bản sắc văn hóa hiện có không?
- Việc chuẩn hóa giao tiếp toàn cầu có thể làm giảm sự đa dạng ngôn ngữ không?
- Việc yêu cầu hàng tỷ người học thêm một ngôn ngữ mới có quá khó và tốn thời gian không?
- Trường học có phải chịu thêm áp lực khi bổ sung một môn ngôn ngữ mới không?
- Việc phát triển giáo trình, đào tạo giáo viên và triển khai toàn cầu có quá tốn kém không?
- Các quốc gia nghèo có thể gặp bất lợi nếu không đủ nguồn lực để áp dụng ngôn ngữ mới không?
- Những lợi ích về giao tiếp có đủ lớn để bù lại chi phí và khó khăn triển khai không?
- Có thực tế hơn không nếu tiếp tục sử dụng các ngôn ngữ quốc tế phổ biến thay vì tạo ra một ngôn ngữ hoàn toàn mới?
Complete the exercise below by matching Suggested Ideas [A-F] with the correct Ideas [1-6]:
- international communication [n]: giao tiếp quốc tế
- common language [n]: ngôn ngữ chung
- global communication [n]: giao tiếp toàn cầu
- native-speaker advantage [n]: lợi thế của người bản ngữ
- global acceptance [n]: sự chấp nhận toàn cầu
- implementation costs [n]: chi phí triển khai
- linguistic equality [n]: sự bình đẳng ngôn ngữ
- neutral language [n]: ngôn ngữ trung lập
- communicate on equal terms [v]: giao tiếp trên nền tảng bình đẳng
- reduce linguistic advantage [v]: giảm lợi thế ngôn ngữ
- shared communication system [n]: hệ thống giao tiếp chung
- international cooperation [n]: hợp tác quốc tế
- introduce a new language [v]: đưa một ngôn ngữ mới vào sử dụng
- large-scale implementation [n]: triển khai trên quy mô lớn
- teacher training [n]: đào tạo giáo viên
- learning materials [n]: tài liệu học tập
- gain widespread acceptance [v]: nhận được sự chấp nhận rộng rãi
- existing international languages [n]: các ngôn ngữ quốc tế hiện có
- practical alternative [n]: giải pháp thay thế thực tế
- cost-effective solution [n]: giải pháp tiết kiệm chi phí
- outweigh the benefits [v]: lớn hơn / vượt quá lợi ích
- global adoption [n]: sự áp dụng trên toàn cầu
- financial burden [n]: gánh nặng tài chính
- improve language education [v]: cải thiện giáo dục ngôn ngữ
- more realistic solution [n]: giải pháp thực tế hơn
Bảng dàn ý chi tiết song song giữa tiếng Việt và cấu trúc câu tương ứng để hỗ trợ luyện viết và dịch thuật:
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Background Sentence: Giao tiếp quốc tế ngày càng quan trọng trong một thế giới kết nối chặt chẽ, khiến một số người đề xuất tạo ra một ngôn ngữ hoàn toàn mới để mọi quốc gia cùng sử dụng.[cite: 6] Opinion Sentence: Mặc dù một ngôn ngữ chung mới có thể tạo ra sự công bằng hơn trong giao tiếp và giảm lợi thế của người bản ngữ, tôi cho rằng những khó khăn về chi phí, triển khai và mức độ chấp nhận toàn cầu lớn hơn các lợi ích này.[cite: 6] |
Templates:
1. Background Sentence: International communication has become increasingly important in an interconnected world, leading some people to suggest … .
2. Opinion Sentence: Although a new common language could make communication more … and reduce …, I believe the difficulties related to …, … and … would outweigh these benefits.
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Một lợi ích đáng kể của việc tạo ra một ngôn ngữ quốc tế mới là nó có thể mang lại sự công bằng và thuận tiện hơn trong giao tiếp toàn cầu.[cite: 6] Explanation: Nếu ngôn ngữ này được thiết kế mới hoàn toàn, không quốc gia nào sở hữu lợi thế tự nhiên vì tất cả người học đều phải bắt đầu từ một mức độ tương tự.[cite: 6] Further Development: Điều này có thể giảm sự phụ thuộc vào một số ngôn ngữ đang chiếm ưu thế và tạo ra một nền tảng trung lập hơn cho giáo dục, thương mại và hợp tác quốc tế.[cite: 6] Example: Ví dụ, trong một hội nghị quốc tế, người tham gia từ nhiều quốc gia có thể giao tiếp bằng cùng một ngôn ngữ được học như ngôn ngữ thứ hai, thay vì một số người phải cạnh tranh với người bản ngữ.[cite: 6] Concluding Sentence: Vì vậy, một ngôn ngữ mới về lý thuyết có thể tạo ra một môi trường giao tiếp quốc tế bình đẳng hơn.[cite: 6] |
Templates:
Topic Sentence: One significant advantage of creating a new international language is that it could make global communication more … and … .
Explanation: If the language were completely new, no country would have … because all learners would have to … .
Further Development: This could reduce dependence on … and create a more neutral platform for …, … and … .
Example: For example, at an international conference, participants from different countries could … rather than … .
Concluding Sentence: Therefore, in theory, a newly invented language could create a more … international communication system.
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Tuy nhiên, tôi cho rằng những bất lợi của việc tạo ra và phổ biến một ngôn ngữ mới lớn hơn đáng kể so với những lợi ích tiềm năng.[cite: 6] Explanation: Để một ngôn ngữ mới được sử dụng rộng rãi, các chính phủ sẽ phải đầu tư rất nhiều tiền và thời gian vào việc đào tạo giáo viên, xây dựng tài liệu học tập và đưa ngôn ngữ này vào trường học, cơ quan và các tổ chức quốc tế.[cite: 6] Further Development: Quan trọng hơn, sẽ rất khó để thuyết phục hàng tỷ người từ các nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau cùng chấp nhận một hệ thống hoàn toàn mới, đặc biệt khi nhiều ngôn ngữ quốc tế hiện nay đã được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, khoa học và ngoại giao.[cite: 6] Example: Ví dụ, thay vì đào tạo lại giáo viên và người lao động trên toàn thế giới bằng một ngôn ngữ mới, các quốc gia có thể đầu tư vào việc cải thiện chất lượng giảng dạy các ngôn ngữ quốc tế hiện có như tiếng Anh.[cite: 6] Concluding Sentence: Vì vậy, việc cải thiện khả năng tiếp cận và chất lượng giáo dục đối với các ngôn ngữ quốc tế đang được sử dụng sẽ thực tế và tiết kiệm hơn nhiều so với việc xây dựng một ngôn ngữ toàn cầu mới từ đầu.[cite: 6] |
Templates:
Topic Sentence: However, I believe the disadvantages of creating and introducing a new language would be considerably greater than … .
Explanation: For a new language to be widely adopted, governments would need to invest substantial … and … in …, … and … .
Further Development: More importantly, it would be extremely difficult to persuade … to adopt …, especially when existing international languages are already widely used in …, … and … .
Example: For example, rather than …, countries could invest in improving … .
Concluding Sentence: Therefore, improving the teaching and accessibility of existing international languages would be far more … and … than creating … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Summarised Views: Tóm lại, một ngôn ngữ quốc tế mới có thể tạo ra một hệ thống giao tiếp công bằng và trung lập hơn cho người sử dụng ở các quốc gia khác nhau.[cite: 6] Final Opinion: Tuy nhiên, tôi cho rằng những lợi ích này không lớn hơn các bất lợi, vì chi phí triển khai và khó khăn trong việc đạt được sự chấp nhận toàn cầu là quá lớn; thay vào đó, việc nâng cao chất lượng giảng dạy và sử dụng các ngôn ngữ quốc tế hiện có sẽ thực tế hơn.[cite: 6] |
Templates:
1. Summarised Views: In conclusion, a new international language could provide a more … and … system of communication.
2. Final Opinion: However, I do not believe these advantages outweigh the disadvantages because … and … would be substantial; instead, improving … would be a more practical approach.
Key Vocab:
|
| Task Response | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |