Task 1
You should spend about 20 minutes on this task.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
- illustrate the life cycle of [phrase]: minh họa vòng đời của
- a species of salmon [np]: một loài cá hồi
- three main stages of development [np]: ba giai đoạn phát triển chính
- move through different habitats [phrase]: di chuyển qua các môi trường sống khác nhau
- complete the life cycle [phrase]: hoàn thành vòng đời
- begin life as eggs [phrase]: bắt đầu cuộc đời dưới dạng trứng
- develop through three stages [phrase]: phát triển qua ba giai đoạn
- migrate downstream [phrase]: di chuyển xuôi dòng
- reach the open sea [phrase]: đến biển khơi
- grow considerably in size [phrase]: tăng đáng kể về kích thước
- return upstream to reproduce [phrase]: quay ngược dòng để sinh sản
- be laid among reeds and small stones [phrase]: được đẻ giữa lau sậy và đá nhỏ
- upper river [np]: thượng nguồn sông
- slow-moving water [np]: dòng nước chảy chậm
- hatch after approximately 5–6 months [phrase]: nở sau khoảng 5–6 tháng
- develop into fry [phrase]: phát triển thành cá fry
- grow into smolt [phrase]: phát triển thành smolt
- lower river [np]: hạ lưu sông
- fast-flowing water [np]: dòng nước chảy nhanh
- spend approximately five years in [phrase]: sống khoảng năm năm ở
- reach a length of [phrase]: đạt chiều dài
- mature into adult salmon [phrase]: trưởng thành thành cá hồi trưởng thành
- return to the spawning area [phrase]: quay trở lại khu vực sinh sản
Sơ đồ minh họa vòng đời của salmon, từ khi được sinh ra dưới dạng eggs cho đến khi trưởng thành, sinh sản và bắt đầu một chu kỳ mới.
Nhìn chung, salmon trải qua ba giai đoạn phát triển chính là fry, smolt và adult salmon, đồng thời di chuyển qua ba môi trường sống khác nhau. Chúng bắt đầu ở upper river, sau đó xuống lower river và ra open sea trước khi quay lại thượng nguồn để sinh sản. Trong suốt quá trình này, kích thước của cá tăng mạnh từ chỉ vài centimet lên hơn 70 cm.
1. Vòng đời bắt đầu ở upper river, nơi dòng nước chảy chậm và salmon eggs được đẻ giữa reeds và small stones.
2. Trứng phát triển ở khu vực này trong khoảng 5–6 tháng trước khi nở.
3. Những con cá non được gọi là fry và có chiều dài chỉ khoảng 3–8 cm.
4. Sau đó, fry di chuyển xuống lower river, nơi dòng nước chảy nhanh hơn.
5. Chúng sống ở lower river trong khoảng 4 năm để tiếp tục phát triển.
6. Đến cuối giai đoạn này, cá trở thành smolt và đạt chiều dài khoảng 12–15 cm.
1. Sau khi trở thành smolt, salmon rời lower river và di chuyển ra open sea.
2. Chúng sống ở biển trong khoảng 5 năm, đây là giai đoạn dài nhất trong vòng đời.
3. Trong thời gian này, cá phát triển đáng kể và trở thành adult salmon.
4. Adult salmon có chiều dài khoảng 70–76 cm, lớn hơn rất nhiều so với fry và smolt.
5. Khi trưởng thành hoàn toàn, salmon bơi ngược trở lại upper river.
6. Tại đây, chúng đẻ eggs giữa reeds và small stones, qua đó bắt đầu lại toàn bộ vòng đời.
| Task Achievement | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |