Task 1
You should spend about 20 minutes on this task.
Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where relevant.
- illustrate the process of [phrase]: minh họa quy trình
- produce and recycle paper [phrase]: sản xuất và tái chế giấy
- paper manufacturing process [np]: quy trình sản xuất giấy
- recycling cycle [np]: chu trình tái chế
- used newspapers [np]: báo đã qua sử dụng
- begin with the felling of trees [phrase]: bắt đầu bằng việc chặt cây
- be converted into pulp [phrase]: được chuyển thành bột giấy
- be pressed and rolled into paper [phrase]: được ép và cuộn thành giấy
- be collected for recycling [phrase]: được thu gom để tái chế
- remove the ink [phrase]: loại bỏ mực
- re-enter the production process [phrase]: quay trở lại quy trình sản xuất
- fell trees [phrase]: chặt cây
- remove the bark [phrase]: loại bỏ vỏ cây
- cut the wood into chips [phrase]: cắt gỗ thành dăm
- wood chippings [np]: dăm gỗ
- refine the material into pulp [phrase]: xử lý vật liệu thành bột giấy
- roll the paper [phrase]: cuộn giấy
- collect used newspapers [phrase]: thu gom báo đã sử dụng
- remove printing ink [phrase]: loại bỏ mực in
- turn the material back into pulp [phrase]: chuyển vật liệu trở lại thành bột giấy
- feed the pulp back into [phrase]: đưa bột giấy trở lại
- pulp-pressing stage [np]: giai đoạn ép bột giấy
- repeat the final stages [phrase]: lặp lại các giai đoạn cuối
Sơ đồ minh họa quy trình sản xuất paper từ wood và cách used newspapers được tái chế để quay trở lại quá trình sản xuất.
Nhìn chung, quy trình sản xuất paper bắt đầu với việc felling trees và kết thúc khi paper được dùng để print newspapers. Sau khi newspapers được sử dụng, chúng được collected, de-inked và pulped again, rồi quay trở lại giai đoạn pulp pressing để tiếp tục tạo ra paper mới.
1. Đầu tiên, trees được felled để cung cấp nguyên liệu wood cho quá trình sản xuất paper.
2. Sau đó, bark được removed bằng một drum trước khi wood được đưa đến chipping stage.
3. Tại đây, wood được cắt thành wood chippings nhỏ hơn.
4. Những wood chippings này sau đó được đưa qua một refiner để tạo thành pulp.
5. Pulp tiếp tục được pressed để tạo thành các tấm paper.
6. Cuối cùng, paper được rolled thành các cuộn lớn và sau đó được sử dụng để print newspapers.
1. Sau khi newspapers được sử dụng, chúng được collected để bắt đầu recycling process.
2. Ở bước tiếp theo, printing ink được removed khỏi used newspapers.
3. Phần paper còn lại sau đó được xử lý để tạo thành pulp một lần nữa.
4. Recycled pulp được đưa trở lại pulp-pressing stage của quy trình chính.
5. Từ đây, material tiếp tục được pressed và rolled giống như paper được làm từ wood ban đầu.
6. Paper tái chế sau đó có thể tiếp tục được sử dụng để print newspapers, qua đó tạo thành một recycling cycle.
| Task Achievement | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |