Task 1
You should spend about 20 minutes on this task.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
- illustrate the distribution of [phrase]: minh họa sự phân bố của
- the world’s water resources [np]: nguồn nước trên thế giới
- fresh water supplies [np]: nguồn nước ngọt
- compare water use in [phrase]: so sánh việc sử dụng nước ở
- three different purposes [np]: ba mục đích khác nhau
- account for the vast majority of [phrase]: chiếm phần lớn áp đảo của
- make up only a small proportion [phrase]: chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ
- be stored in ice and glaciers [phrase]: được lưu trữ trong băng và sông băng
- be predominantly used for [phrase]: chủ yếu được sử dụng cho
- show the opposite pattern [phrase]: cho thấy mô hình ngược lại
- industrial purposes [np]: mục đích công nghiệp
- salt water [np]: nước mặn
- fresh water [np]: nước ngọt
- constitute [v]: cấu thành / chiếm
- ice and glaciers [np]: băng và sông băng
- ground water [np]: nước ngầm
- surface water [np]: nước mặt
- agricultural use [np]: việc sử dụng nước cho nông nghiệp
- domestic consumption [np]: tiêu thụ nước trong sinh hoạt
- industrial use [np]: việc sử dụng nước cho công nghiệp
- account for approximately [phrase]: chiếm khoảng
- a similar pattern [np]: một mô hình tương tự
- in sharp contrast [phrase]: hoàn toàn trái ngược
Hai biểu đồ tròn minh họa sự phân bố của nguồn nước trên thế giới và thành phần của lượng fresh water, trong khi biểu đồ cột so sánh tỷ lệ nước được sử dụng cho agriculture, domestic purposes và industry ở Egypt, Saudi Arabia và Canada.
Nhìn chung, salt water chiếm phần lớn áp đảo tổng lượng nước trên thế giới, trong khi fresh water chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ và chủ yếu tồn tại dưới dạng ice and glaciers. Về việc sử dụng nước, Egypt và Saudi Arabia dành phần lớn nguồn nước cho agriculture, trong khi Canada có mô hình ngược lại với industry là mục đích sử dụng chính.
1. Trong tổng lượng nước trên thế giới, salt water chiếm tới 97%, trong khi fresh water chỉ chiếm 3%.
2. Trong lượng fresh water này, phần lớn được lưu trữ dưới dạng ice and glaciers, chiếm 79%.
3. Ground water là nguồn lớn thứ hai, với tỷ lệ 20%.
4. Surface water chỉ chiếm 1% tổng lượng fresh water, khiến đây trở thành nguồn nhỏ nhất.
5. Như vậy, chỉ một phần rất nhỏ nguồn nước trên thế giới tồn tại dưới dạng fresh water dễ tiếp cận trên bề mặt.
1. Egypt sử dụng khoảng 80% lượng nước cho agriculture, trong khi domestic use chiếm khoảng 13% và industry chỉ khoảng 8%.
2. Saudi Arabia có mô hình rất tương tự, với gần 80% nước được sử dụng cho agriculture.
3. Ở quốc gia này, domestic use chiếm khoảng 15%, trong khi industry sử dụng khoảng 10%.
4. Ngược lại, Canada chỉ dành khoảng 10% lượng nước cho agriculture.
5. Industry chiếm khoảng 80% tổng lượng nước sử dụng ở Canada, cao hơn rất nhiều so với Egypt và Saudi Arabia.
6. Domestic consumption tại Canada ở mức khoảng 15%, tương đối giống với tỷ lệ ở hai quốc gia còn lại.
| Task Achievement | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |