Task 1
You should spend about 20 minutes on this task.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
- provide information about [phrase]: cung cấp thông tin về
- the location of dance classes [np]: địa điểm tổ chức các lớp nhảy
- types of dance classes [np]: các loại hình lớp nhảy
- young people [np]: người trẻ
- two age groups [np]: hai nhóm tuổi
- the most common venue [np]: địa điểm phổ biến nhất
- account for the smallest proportion [phrase]: chiếm tỷ lệ nhỏ nhất
- be most popular among [phrase]: phổ biến nhất trong nhóm
- show a clear preference for [phrase]: cho thấy sự ưa chuộng rõ ràng đối với
- record fairly similar figures [phrase]: ghi nhận các số liệu khá tương đồng
- account for nearly half of [phrase]: chiếm gần một nửa
- rank second [phrase]: đứng thứ hai
- make up [phr v]: chiếm
- community halls and other venues [np]: hội trường cộng đồng và các địa điểm khác
- college-based studios [np]: studio đặt tại trường cao đẳng
- the corresponding figure for [phrase]: số liệu tương ứng của
- the largest number of students [np]: số lượng học viên lớn nhất
- be considerably higher than [phrase]: cao hơn đáng kể so với
- attract around [phrase]: thu hút khoảng
- show a smaller difference [phrase]: cho thấy mức chênh lệch nhỏ hơn
- by contrast [phrase]: ngược lại
- the older age group [np]: nhóm tuổi lớn hơn
Hai biểu đồ cung cấp thông tin về địa điểm tổ chức các lớp nhảy và so sánh số lượng người trẻ thuộc hai nhóm tuổi tham gia ba loại dance khác nhau tại một thị trấn ở Australia.
Nhìn chung, private studios là địa điểm tổ chức dance classes phổ biến nhất, trong khi college-based studios chiếm tỷ lệ thấp nhất. Xét về loại hình dance, ballet được ưa chuộng nhất ở nhóm under 11, còn modern thu hút nhiều học viên nhất trong nhóm 11–16. Tap có số lượng người học khá tương đồng ở hai nhóm tuổi.
1. Private studios là địa điểm phổ biến nhất, chiếm 48% tổng số dance classes.
2. School halls, được sử dụng cho các lớp after-school, đứng thứ hai với tỷ lệ 24%.
3. Community halls và các địa điểm khác chiếm 18%.
4. College-based studios có tỷ lệ thấp nhất, chỉ 10%.
5. Như vậy, tỷ lệ classes được tổ chức tại private studios cao gấp đôi so với school halls và gần gấp năm lần so với college-based studios.
1. Ballet là loại dance phổ biến nhất đối với trẻ under 11, với khoảng 600 học viên.
2. Con số tương ứng ở nhóm 11–16 chỉ khoảng 300, tức bằng một nửa nhóm nhỏ tuổi hơn.
3. Đối với tap, khoảng 450 học viên dưới 11 tuổi tham gia, so với khoảng 420 học viên ở nhóm 11–16.
4. Ngược lại, modern chỉ thu hút khoảng 300 học viên under 11.
5. Trong nhóm 11–16, modern là loại dance phổ biến nhất, với khoảng 520 học viên.
6. Vì vậy, sự khác biệt lớn nhất giữa hai nhóm tuổi được ghi nhận ở ballet và modern, trong khi tap có mức chênh lệch nhỏ hơn đáng kể.
| Task Achievement | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |