Task 1
You should spend about 20 minutes on this task.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
- illustrate the proposed layout of [phrase]: minh họa bố cục được đề xuất của
- a new town [np]: một thị trấn mới
- urban development plan [np]: kế hoạch phát triển đô thị
- residential and industrial areas [np]: các khu dân cư và công nghiệp
- transport infrastructure [np]: cơ sở hạ tầng giao thông
- be organised around [phrase]: được tổ chức xoay quanh
- a central ring road [np]: một đường vành đai trung tâm
- occupy the majority of the area [phrase]: chiếm phần lớn diện tích
- be concentrated in [phrase]: tập trung ở
- central facilities [np]: các tiện ích trung tâm
- be distributed around the town [phrase]: được phân bố quanh thị trấn
- encircle the town centre [phrase]: bao quanh trung tâm thị trấn
- run from north to south [phrase]: chạy từ bắc xuống nam
- radiate outwards from [phrase]: tỏa ra từ
- provide access to [phrase]: tạo lối tiếp cận đến
- recreational area [np]: khu vui chơi / giải trí
- bus stands and parking areas [np]: trạm xe buýt và khu vực đỗ xe
- residential zones [np]: các khu dân cư
- be located both inside and outside [phrase]: nằm cả bên trong và bên ngoài
- industrial zone [np]: khu công nghiệp
- occupy the northern section [phrase]: chiếm khu vực phía bắc
- be situated in the southeast [phrase]: nằm ở phía đông nam
- be connected by the road network [phrase]: được kết nối bởi mạng lưới đường
Bản đồ minh họa kế hoạch bố trí của một thị trấn mới được đề xuất, bao gồm các khu housing, industry, roads, parking, bus stands và recreational area.
Nhìn chung, thị trấn được quy hoạch xoay quanh một ring road lớn, với các tiện ích chính được tập trung ở khu vực trung tâm. Housing chiếm phần lớn diện tích của thị trấn, trong khi hai khu industry được đặt ở phía bắc và đông nam. Hệ thống roads kết nối khu trung tâm với các khu dân cư và công nghiệp xung quanh.
1. Một ring road lớn bao quanh phần trung tâm của thị trấn và tạo thành cấu trúc giao thông chính.
2. Một road chạy theo hướng bắc–nam xuyên qua trung tâm và kết nối trực tiếp với main road ở phía bắc.
3. Ngoài ra, nhiều roads khác tỏa ra từ ring road về phía tây, đông bắc, đông nam và tây nam.
4. Ở ngay trung tâm thị trấn là một recreational area hình oval.
5. Khu vực này được bao quanh bởi một số parking areas.
6. Bus stands cũng được bố trí gần khu trung tâm, chủ yếu ở phía đông và phía nam của recreational area.
1. Housing được phân bố rộng khắp thị trấn, với nhiều cụm nằm cả bên trong và bên ngoài ring road.
2. Ở phía tây, có nhiều khu housing nằm dọc theo các roads kết nối với vòng tròn trung tâm.
3. Phía đông cũng có một số cụm housing lớn, đặc biệt là ở khu vực đông bắc và đông nam.
4. Một industrial area lớn được bố trí ở phía bắc, ngay bên dưới main road.
5. Khu industry thứ hai nằm ở góc đông nam của thị trấn và có diện tích khá lớn.
6. Nhìn chung, các khu residential và industrial đều được kết nối với nhau thông qua hệ thống ring road và các roads chính.
| Task Achievement | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |