Task 1
You should spend about 20 minutes on this task.
- compare the average amount of time [phrase]: so sánh lượng thời gian trung bình
- manufacture a vehicle [phrase]: sản xuất một chiếc xe
- car producers [np]: các hãng sản xuất ô tô
- hours per vehicle [np]: số giờ trên mỗi chiếc xe
- production time [np]: thời gian sản xuất
- improve manufacturing efficiency [phrase]: cải thiện hiệu quả sản xuất
- show the sharpest decline [phrase]: cho thấy mức giảm mạnh nhất
- record a steady decrease [phrase]: ghi nhận sự giảm đều đặn
- by the end of the period [phrase]: vào cuối giai đoạn
- start at the highest level [phrase]: bắt đầu ở mức cao nhất
- fall sharply to [phrase]: giảm mạnh xuống còn
- continue to decline to [phrase]: tiếp tục giảm xuống còn
- the final two years [np]: hai năm cuối
- a downward trend [np]: xu hướng giảm
- remain almost unchanged [phrase]: gần như không thay đổi
- the highest figure among the four companies [np]: con số cao nhất trong bốn công ty
- in contrast [phrase]: ngược lại
- rise slightly to [phrase]: tăng nhẹ lên đến
- go against the general trend [phrase]: đi ngược xu hướng chung
- show a clear improvement [phrase]: cho thấy sự cải thiện rõ rệt
Biểu đồ đường so sánh thời gian trung bình cần để sản xuất một chiếc xe của bốn hãng xe có trụ sở tại Mỹ từ năm 1998 đến 2002, được tính bằng số giờ trên mỗi chiếc xe.
Nhìn chung, Nissan ghi nhận mức giảm mạnh nhất về thời gian sản xuất và trở thành hãng sản xuất xe nhanh nhất vào năm 2002. General Motors cũng giảm đều trong toàn bộ giai đoạn, trong khi Daimler Chrysler chỉ giảm nhẹ sau một thời gian gần như ổn định. Ngược lại, Ford thay đổi ít nhất và là hãng duy nhất có thời gian sản xuất tăng trong phần lớn giai đoạn. Đến năm 2002, Nissan cần ít thời gian nhất, còn Daimler Chrysler cần nhiều thời gian nhất.
1. Vào năm 1998, Nissan có thời gian sản xuất cao nhất trong bốn hãng, ở mức khoảng 37 giờ cho mỗi chiếc xe.
2. Đến năm 1999, con số này giảm mạnh xuống dưới 30 giờ, trước khi tiếp tục giảm xuống khoảng 24 giờ vào năm 2000.
3. Trong hai năm cuối, thời gian sản xuất của Nissan tiếp tục giảm nhẹ, từ khoảng 22 giờ năm 2001 xuống chỉ còn 21 giờ vào năm 2002.
4. General Motors cũng cho thấy xu hướng giảm, từ khoảng 32 giờ mỗi xe vào năm 1998 xuống khoảng 30 giờ vào năm 1999.
5. Sau đó, thời gian sản xuất của hãng này tiếp tục giảm đều, đạt khoảng 28 giờ năm 2000 và 24 giờ vào cuối giai đoạn.
6. Nhìn chung, cả Nissan và General Motors đều cải thiện hiệu quả sản xuất rõ rệt, mặc dù mức giảm của Nissan mạnh hơn đáng kể.
1. Daimler Chrysler bắt đầu ở mức khoảng 34 giờ cho mỗi chiếc xe vào năm 1998.
2. Con số này giảm xuống khoảng 31 giờ vào năm 1999 và sau đó gần như không thay đổi cho đến năm 2001.
3. Đến năm 2002, thời gian sản xuất của Daimler Chrysler giảm xuống khoảng 28 giờ, nhưng đây vẫn là con số cao nhất trong bốn hãng.
4. Ngược lại, Ford có thời gian sản xuất thấp nhất vào năm 1998, ở mức khoảng 25 giờ mỗi xe.
5. Tuy nhiên, con số này tăng nhẹ lên khoảng 27 giờ trong giai đoạn 1999–2001 trước khi giảm xuống khoảng 26 giờ vào năm 2002.
6. Vì vậy, Ford đi ngược xu hướng chung trong phần lớn giai đoạn và không cho thấy mức cải thiện rõ rệt như ba hãng còn lại.
| Task Achievement | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |