Task 1
You should spend about 20 minutes on this task.
- illustrate changes in [phrase]: minh họa sự thay đổi trong
- the proportion of the population [np]: tỷ lệ dân số
- living in urban areas [phrase]: sống ở khu vực đô thị
- four Asian countries [np]: bốn quốc gia châu Á
- projections for the following decades [np]: dự báo cho các thập kỷ tiếp theo
- witness an increase in [phrase]: chứng kiến sự gia tăng trong
- urban population share [np]: tỷ lệ dân số thành thị
- take the lead [phrase]: dẫn đầu
- record the sharpest growth [phrase]: ghi nhận mức tăng mạnh nhất
- urbanisation rate [np]: tỷ lệ đô thị hóa
- have the highest urban population share [phrase]: có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất
- be followed by [phrase]: được theo sau bởi
- much lower figures [np]: các con số thấp hơn nhiều
- rise rapidly to [phrase]: tăng nhanh lên đến
- fall to [phrase]: giảm xuống còn
- increase at a slower pace [phrase]: tăng với tốc độ chậm hơn
- remain in first place [phrase]: vẫn giữ vị trí đầu tiên
- overtake [v]: vượt qua
- be projected to rise to [phrase]: được dự báo tăng lên đến
- respectively [adv]: lần lượt
- be predicted to increase to [phrase]: được dự đoán tăng lên đến
- be followed by [phrase]: được theo sau bởi
Biểu đồ đường minh họa sự thay đổi trong tỷ lệ dân số sống tại các thành phố ở bốn quốc gia châu Á, gồm Philippines, Malaysia, Thailand và Indonesia, trong giai đoạn 1970–2020, cùng với dự báo cho hai thập kỷ tiếp theo.
Nhìn chung, cả bốn quốc gia đều chứng kiến sự gia tăng trong tỷ lệ dân số thành thị. Malaysia có tỷ lệ cao nhất từ năm 2000 trở đi và được dự báo sẽ tiếp tục dẫn đầu vào năm 2040. Indonesia ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong toàn bộ giai đoạn, trong khi Thailand nhìn chung vẫn là quốc gia có tỷ lệ đô thị hóa thấp nhất.
1. Vào năm 1970, Philippines có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, ở mức khoảng 32%, theo sau là Malaysia với 30%.
2. Trong khi đó, Thailand và Indonesia có tỷ lệ thấp hơn nhiều, lần lượt ở mức khoảng 18% và 14%.
3. Đến năm 1990, Philippines tăng mạnh lên gần 49%, cao hơn Malaysia, lúc này đạt khoảng 45%.
4. Tuy nhiên, từ năm 1990 đến năm 2010, tỷ lệ của Philippines giảm xuống còn khoảng 43%.
5. Ngược lại, Malaysia tăng rất nhanh, từ 45% năm 1990 lên khoảng 71% vào năm 2010.
6. Indonesia cũng tăng đáng kể từ 14% năm 1970 lên 43% năm 2010, trong khi Thailand tăng chậm hơn, đạt khoảng 32% vào cùng năm.
1. Vào năm 2020, Malaysia tiếp tục đứng đầu với khoảng 76% dân số sống ở thành phố.
2. Indonesia đứng thứ hai, ở mức khoảng 52%, vượt Philippines, vốn chỉ đạt khoảng 45%.
3. Thailand vẫn có tỷ lệ thấp nhất vào năm 2020, với khoảng 33%.
4. Đến năm 2030, Malaysia được dự báo sẽ tăng lên khoảng 81%, trong khi Indonesia sẽ đạt khoảng 61%.
5. Philippines và Thailand cũng được dự đoán tăng lên lần lượt khoảng 51% và 41%.
6. Vào năm 2040, Malaysia vẫn sẽ có tỷ lệ cao nhất, khoảng 83%, theo sau là Indonesia với 64%, Philippines với 56% và Thailand với 50%.
| Task Achievement | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |