Task 1
You should spend about 20 minutes on this task.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparison where relevant.
- compare the proportions of [phrase]: so sánh tỷ lệ của
- 14–16-year-old students [np]: học sinh từ 14 đến 16 tuổi
- study a modern foreign language [phrase]: học một ngoại ngữ hiện đại
- the three most popular foreign languages [np]: ba ngoại ngữ phổ biến nhất
- in an English-speaking country [phrase]: tại một quốc gia nói tiếng Anh
- consistently have a higher proportion than [phrase]: luôn có tỷ lệ cao hơn so với
- decline over the period [phrase]: giảm trong giai đoạn
- remain the most popular language [phrase]: vẫn là ngôn ngữ phổ biến nhất
- fall considerably [phrase]: giảm đáng kể
- be the only language to increase [phrase]: là ngôn ngữ duy nhất tăng
- show the opposite trend [phrase]: cho thấy xu hướng ngược lại
- the proportion of girls [np]: tỷ lệ học sinh nữ
- the corresponding figure for boys [phrase]: con số tương ứng của học sinh nam
- fall from...to... [phrase]: giảm từ...xuống
- remain higher than [phrase]: vẫn cao hơn so với
- gender gap [np]: khoảng cách giới tính
- narrow slightly [phrase]: thu hẹp nhẹ
- the most widely studied language [np]: ngôn ngữ được học phổ biến nhất
- drop sharply from...to... [phrase]: giảm mạnh từ...xuống
- rank second [phrase]: đứng thứ hai
- decrease moderately [phrase]: giảm vừa phải
- double from...to... [phrase]: tăng gấp đôi từ...lên
- gain popularity [phrase]: trở nên phổ biến hơn
Hai biểu đồ cột so sánh tỷ lệ học sinh từ 14–16 tuổi học một modern foreign language theo giới tính và tỷ lệ học sinh lựa chọn ba ngoại ngữ phổ biến nhất tại một quốc gia nói tiếng Anh vào năm 1984 và 2007.
Nhìn chung, girls luôn có tỷ lệ học ngoại ngữ cao hơn boys, mặc dù tỷ lệ của cả hai giới đều giảm vào năm 2007. French vẫn là ngoại ngữ phổ biến nhất trong cả hai năm nhưng giảm mạnh, German cũng giảm, trong khi Spanish là ngôn ngữ duy nhất ghi nhận sự gia tăng.
1. Vào năm 1984, 48% girls học một modern foreign language, cao hơn đáng kể so với mức 30% của boys.
2. Đến năm 2007, tỷ lệ của girls giảm xuống còn 40%.
3. Con số tương ứng của boys cũng giảm, từ 30% xuống 25%.
4. Mặc dù cả hai nhóm đều giảm, girls vẫn có tỷ lệ học ngoại ngữ cao hơn boys trong cả hai năm.
5. Khoảng cách giữa hai giới thu hẹp nhẹ, từ 18 điểm phần trăm vào năm 1984 xuống còn 15 điểm vào năm 2007.
1. French là ngoại ngữ phổ biến nhất vào năm 1984, với 50% học sinh lựa chọn ngôn ngữ này.
2. Tuy nhiên, tỷ lệ này giảm mạnh xuống còn 24% vào năm 2007, mặc dù French vẫn đứng đầu.
3. German đứng thứ hai trong cả hai năm, nhưng tỷ lệ học sinh học ngôn ngữ này giảm từ 20% xuống 14%.
4. Ngược lại, Spanish tăng từ chỉ 5% vào năm 1984 lên 10% vào năm 2007.
5. Như vậy, Spanish là ngôn ngữ duy nhất trở nên phổ biến hơn, với tỷ lệ học sinh lựa chọn ngôn ngữ này tăng gấp đôi.
| Task Achievement | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |