IELTS 7+ Cấp Tốc & Giao tiếp

Luyện IELTS band điểm cao từ 7.0


Writing Task 1 – Bar – films released and cinema ticket sales

IELTS WRITING TASK 1

Phòng luyện thi Writing Task 1 chuẩn thi máy tính.

Quy định phòng thi:
  • Thời gian làm bài: 20 phút.
  • Độ dài tối thiểu khuyến nghị: 150 từ.
  • Sau khi nộp bài, Giám khảo AI sẽ phân tích và trả về phiếu điểm chi tiết 4 tiêu chí.

Task 1

You should spend about 20 minutes on this task.

The charts below show the total percentage of films released and the total percentage of ticket sales in 1996 and 2006 in a country. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Films Released and Cinema Ticket Sales by Genre
Candidate: IELTS CANDIDATE
A A+
Time: 20:00
Word Count: 0
✦ Mở bài
Paraphrase đề bài → nêu rõ hai biểu đồ cột so sánh tỷ lệ phim được phát hành và tỷ lệ vé xem phim được bán cho bốn thể loại phim khác nhau ở một quốc gia vào năm 1996 và 2006.
✦ Tổng quan
Tóm tắt xu hướng chính → drama chiếm tỷ lệ phim phát hành cao nhất trong cả hai năm, trong khi comedy tạo ra tỷ lệ doanh số vé cao nhất. Hầu hết các thể loại đều tăng ở cả hai biểu đồ, ngoại trừ romance: tỷ lệ phim phát hành không đổi và tỷ lệ vé bán ra giảm.
✦ Thân bài 1
Mô tả percentage of films released → drama đứng đầu và tăng đáng kể; comedy đứng thứ hai; fantasy cũng tăng, trong khi romance là thể loại ít được phát hành nhất và giữ nguyên tỷ lệ.
✦ Thân bài 2
Phân tích percentage of cinema ticket sales → comedy đứng đầu, drama đứng thứ hai; fantasy tăng tương đối mạnh, trong khi romance là thể loại duy nhất ghi nhận sự sụt giảm.
✦ INTRODUCTION
  • compare the proportions of [phrase]: so sánh tỷ lệ của
  • films released [np]: các bộ phim được phát hành
  • cinema ticket sales [np]: doanh số vé xem phim
  • four film genres [np]: bốn thể loại phim
  • generate ticket sales [phrase]: tạo ra doanh số vé
✦ OVERVIEW
  • account for the largest share [phrase]: chiếm tỷ lệ lớn nhất
  • have the highest proportion of ticket sales [phrase]: có tỷ lệ doanh số vé cao nhất
  • record an increase [phrase]: ghi nhận sự gia tăng
  • remain unchanged [phrase]: không thay đổi
  • decline noticeably [phrase]: giảm đáng kể
✦ BODY PARAGRAPH 1 – PERCENTAGE OF FILMS RELEASED
  • the most frequently released genre [np]: thể loại được phát hành nhiều nhất
  • rise considerably to [phrase]: tăng đáng kể lên
  • remain in first place [phrase]: vẫn giữ vị trí đầu tiên
  • rank second [phrase]: đứng thứ hai
  • the least released genre [np]: thể loại được phát hành ít nhất
✦ BODY PARAGRAPH 2 – PERCENTAGE OF CINEMA TICKET SALES
  • in terms of ticket sales [phrase]: xét về doanh số vé
  • increase slightly from...to... [phrase]: tăng nhẹ từ...lên
  • show a relatively sharp rise [phrase]: cho thấy mức tăng tương đối mạnh
  • fall from...to... [phrase]: giảm từ...xuống
  • generate the largest share of ticket sales [phrase]: tạo ra tỷ lệ doanh số vé lớn nhất
✦ INTRODUCTION

Hai biểu đồ cột so sánh tỷ lệ phim thuộc bốn thể loại được phát hành và tỷ lệ doanh số vé mà mỗi thể loại tạo ra ở một quốc gia vào năm 1996 và 2006.

✦ OVERVIEW

Nhìn chung, drama chiếm tỷ lệ phim phát hành lớn nhất trong cả hai năm, trong khi comedy có tỷ lệ doanh số vé cao nhất. Hầu hết các thể loại đều ghi nhận mức tăng từ năm 1996 đến 2006. Tuy nhiên, romance là ngoại lệ, khi tỷ lệ phim phát hành giữ nguyên còn tỷ lệ vé bán ra giảm đáng kể.

✦ BODY PARAGRAPH 1 – PERCENTAGE OF FILMS RELEASED

1. Vào năm 1996, drama là thể loại được phát hành nhiều nhất, chiếm khoảng 26% tổng số phim.

2. Tỷ lệ này tăng đáng kể lên 35% vào năm 2006, giúp drama tiếp tục đứng đầu.

3. Comedy đứng thứ hai, tăng từ 20% năm 1996 lên 25% sau mười năm.

4. Fantasy cũng ghi nhận mức tăng, từ khoảng 12% lên 16%.

5. Ngược lại, romance là thể loại ít được phát hành nhất và giữ nguyên ở khoảng 7% trong cả hai năm.

✦ BODY PARAGRAPH 2 – PERCENTAGE OF CINEMA TICKET SALES

1. Xét về doanh số vé, comedy đứng đầu ở cả hai năm, tăng từ 20% vào năm 1996 lên khoảng 23% vào năm 2006.

2. Drama đứng thứ hai, với tỷ lệ tăng nhẹ từ 16% lên 17%.

3. Fantasy có mức tăng tương đối mạnh, từ chỉ 3% lên khoảng 7%.

4. Ngược lại, romance giảm từ 5% năm 1996 xuống chỉ còn 2% vào năm 2006.

5. Vì vậy, mặc dù drama chiếm tỷ lệ phim phát hành cao nhất, comedy lại là thể loại tạo ra tỷ lệ doanh số vé lớn nhất.

📝 Khung ghi chú / Dàn ý (Notes) (Không tính vào điểm và số từ)
IELTS WRITING REPORT
TASK 1 STANDALONE EVALUATION
Candidate: IELTS CANDIDATE
Date: 27/10/2026
Task 1 Score
Band --
Task Achievement Coherence & Cohesion Lexical Resource Grammatical Accuracy
-- -- -- --

AI Detailed Feedback & Revision