TASK 2
You should spend about 40 minutes on this task.
- Thu nhập cao hơn có khiến người dân mua nhiều hàng hóa và sản phẩm đóng gói hơn không?[cite: 7]
- Sự phát triển của thực phẩm tiện lợi và giao hàng tận nhà có làm tăng lượng bao bì không?[cite: 7]
- Thói quen sử dụng đồ dùng một lần có làm gia tăng rác thải không?[cite: 7]
- Văn hóa tiêu dùng và mua sắm quá mức có khiến nhiều sản phẩm bị vứt bỏ sớm không?[cite: 7]
- Sự phát triển của thương mại điện tử có làm tăng lượng hộp, túi và vật liệu đóng gói không?[cite: 7]
- Công nghệ sản xuất hiện đại có khiến bao bì trở nên rẻ và được sử dụng phổ biến hơn không?[cite: 7]
- Lối sống bận rộn có khiến người dân phụ thuộc nhiều hơn vào thực phẩm đóng gói sẵn không?[cite: 7]
- Việc thiếu ý thức phân loại và tái sử dụng có góp phần làm tăng rác thải không?[cite: 7]
- Chính phủ có nên giáo dục người dân về giảm, tái sử dụng và tái chế rác không?[cite: 7]
- Trường học có thể giúp hình thành thói quen tiêu dùng có trách nhiệm từ sớm không?[cite: 7]
- Chính phủ có nên đánh thuế bao bì dùng một lần hoặc khuyến khích sản phẩm tái sử dụng không?[cite: 7]
- Doanh nghiệp có nên chịu một phần chi phí thu gom và tái chế bao bì không?[cite: 7]
- Công nghệ tái chế và vật liệu phân hủy sinh học có thể giúp giảm rác thải không?[cite: 7]
- Hệ thống hoàn trả chai, lon hoặc bao bì có thể được cải thiện bằng công nghệ không?[cite: 7]
- Các hộ gia đình có nên phân loại rác ngay tại nguồn không?[cite: 7]
- Các chiến dịch cộng đồng có thể thay đổi thói quen sử dụng sản phẩm dùng một lần không?[cite: 7]
- Làm thế nào để phối hợp hiệu quả giữa luật pháp chế tài doanh nghiệp và giáo dục ý thức người dân?[cite: 7]
- Liệu các giải pháp kinh tế như đánh thuế bao bì có đủ sức thay đổi lối sống chuộng tiện lợi hiện nay không?[cite: 7]
Complete the exercise below by matching Suggested Ideas [A-F] with the correct Ideas [1-6]:
- household waste [n]: rác thải sinh hoạt
- food packaging [n]: bao bì thực phẩm
- single-use materials [n]: vật liệu dùng một lần
- convenience-based consumption [n]: thói quen tiêu dùng vì sự tiện lợi
- waste reduction [n]: việc giảm rác thải
- sustainable consumption [n]: tiêu dùng bền vững
- pre-packaged food [n]: thực phẩm đóng gói sẵn
- takeaway meals [n]: đồ ăn mang đi
- online shopping [n]: mua sắm trực tuyến
- disposable packaging [n]: bao bì dùng một lần
- protective packaging [n]: bao bì bảo vệ hàng hóa
- waste sorting [n]: phân loại rác
- reusable containers [n]: đồ chứa có thể tái sử dụng
- recyclable materials [n]: vật liệu có thể tái chế
- tax single-use packaging [v]: đánh thuế bao bì dùng một lần
- restrict disposable products [v]: hạn chế sản phẩm dùng một lần
- recycled materials [n]: vật liệu tái chế
- biodegradable packaging [n]: bao bì phân hủy sinh học
- reduce unnecessary packaging [v]: giảm bao bì không cần thiết
- sort household waste [v]: phân loại rác sinh hoạt
- reuse containers [v]: tái sử dụng đồ chứa
- reduce waste at source [v]: giảm rác ngay từ nguồn
- packaging waste [n]: rác thải bao bì
- responsible consumption [n]: tiêu dùng có trách nhiệm
- reduce waste generation [v]: giảm lượng rác phát sinh
- environmentally friendly packaging [n]: bao bì thân thiện với môi trường
- improve recycling rates [v]: cải thiện tỷ lệ tái chế
Bảng dàn ý chi tiết song song giữa tiếng Việt và cấu trúc câu tương ứng để hỗ trợ luyện viết và dịch thuật:
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Background Sentence: Lượng rác thải sinh hoạt đang gia tăng ở nhiều quốc gia khi người tiêu dùng ngày càng phụ thuộc vào thực phẩm đóng gói, dịch vụ mang đi và các sản phẩm tiện lợi.[cite: 7] Opinion Sentence: Vấn đề này chủ yếu xuất phát từ sự gia tăng của bao bì dùng một lần và thói quen tiêu dùng thiếu bền vững; để giải quyết, chính phủ cần kiểm soát bao bì không cần thiết trong khi người dân nên thay đổi cách mua sắm và xử lý rác.[cite: 7] |
Templates:
1. Background Sentence: Household waste is increasing in many countries as consumers become more dependent on …, … and … .
2. Opinion Sentence: This problem is mainly caused by the growth of … and …; to address it, governments should … while individuals should … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Có hai nguyên nhân chính khiến lượng rác thải sinh hoạt, đặc biệt là bao bì, ngày càng tăng.[cite: 7] Cause 1: Trước hết, sự phát triển của thực phẩm đóng gói sẵn, đồ ăn mang đi và mua sắm trực tuyến đã làm tăng mạnh lượng vật liệu dùng một lần.[cite: 7] Explanation: Những sản phẩm và dịch vụ này thường sử dụng nhiều lớp bao bì như túi nhựa, hộp giấy, hộp xốp và vật liệu bảo vệ để đảm bảo vệ sinh hoặc thuận tiện trong vận chuyển.[cite: 7] Further Development: Khi số lượng đơn hàng và thực phẩm tiện lợi tăng lên, lượng bao bì bị vứt bỏ sau một lần sử dụng cũng tăng theo, ngay cả khi sản phẩm bên trong rất nhỏ.[cite: 7] Example: Ví dụ, một đơn hàng đồ ăn mang đi có thể bao gồm hộp đựng thức ăn, túi nhựa, cốc, ống hút và nhiều gói gia vị riêng biệt.[cite: 7] Cause 2: Một nguyên nhân khác là thói quen ưu tiên sự tiện lợi và thiếu ý thức phân loại rác trong nhiều hộ gia đình.[cite: 7] Further Development: Nhiều người vứt bỏ chai, hộp và túi ngay sau khi sử dụng thay vì tái sử dụng hoặc phân loại chúng để tái chế, khiến một lượng lớn vật liệu có thể tái chế trở thành rác thải thông thường.[cite: 7] Concluding Sentence: Vì vậy, cả sự phụ thuộc ngày càng lớn vào bao bì tiện lợi lẫn cách xử lý rác thiếu trách nhiệm đều góp phần làm tăng lượng rác thải từ hộ gia đình.[cite: 7] |
Templates:
Topic Sentence: There are two main reasons why household waste, particularly packaging waste, is increasing.
Cause 1: First, the growth of …, … and … has greatly increased the use of single-use materials.
Explanation: These products and services often require several layers of packaging, such as …, … and …, in order to … .
Further Development: As the number of … increases, more packaging is discarded after … even when … .
Example: For example, a single takeaway order may include …, …, … and … .
Cause 2: Another cause is the preference for … and a lack of awareness about … .
Further Development: Many households throw away … instead of … or …, causing recyclable materials to … .
Concluding Sentence: Therefore, both the growing dependence on … and poor … contribute to rising household waste.
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Để giảm lượng rác thải sinh hoạt, cần có sự kết hợp giữa chính sách của chính phủ và thay đổi hành vi của người tiêu dùng.[cite: 7] Solution 1: Trước hết, chính phủ có thể đánh thuế, hạn chế hoặc đặt ra tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn đối với bao bì dùng một lần.[cite: 7] Implementation: Các doanh nghiệp có thể phải trả phí cao hơn nếu sử dụng quá nhiều nhựa hoặc vật liệu không thể tái chế, đồng thời được khuyến khích chuyển sang bao bì tái chế, phân hủy sinh học hoặc có thể tái sử dụng.[cite: 7] Expected Result: Điều này sẽ tạo động lực tài chính để các công ty giảm bao bì không cần thiết và thiết kế sản phẩm thân thiện hơn với môi trường.[cite: 7] Example: Ví dụ, một khoản phí đối với túi nhựa hoặc hộp dùng một lần có thể khuyến khích nhà hàng sử dụng hộp giấy tái chế hoặc cho phép khách hàng mang hộp riêng.[cite: 7] Solution 2: Đồng thời, người dân nên được khuyến khích phân loại rác, tái sử dụng đồ chứa và ưu tiên những sản phẩm có ít bao bì hơn.[cite: 7] Implementation / Expected Result: Các chiến dịch truyền thông, hệ thống thùng rác phân loại rõ ràng và chương trình khuyến khích tái chế có thể giúp các hộ gia đình giảm lượng rác ngay từ nguồn và tăng tỷ lệ vật liệu được tái sử dụng hoặc tái chế.[cite: 7] Concluding Sentence: Vì vậy, việc kết hợp quy định đối với doanh nghiệp với thói quen tiêu dùng có trách nhiệm có thể giúp giảm đáng kể lượng rác thải sinh hoạt.[cite: 7] |
Templates:
Topic Sentence: Reducing household waste requires a combination of government action and changes in … .
Solution 1: First, governments could …, … or introduce stricter standards for … .
Implementation: Businesses could be required to pay more when they use … and encouraged to switch to …, … or … .
Expected Result: This would create a financial incentive for companies to … and … .
Example: For example, a charge on … could encourage restaurants or retailers to … .
Solution 2: At the same time, consumers should be encouraged to …, … and … .
Implementation / Expected Result: Public campaigns, clearly labelled … and recycling incentives could help households … and increase … .
Concluding Sentence: Therefore, combining … with … could significantly reduce household waste.
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Summarised Views: Tóm lại, lượng rác thải sinh hoạt tăng chủ yếu do sự phổ biến của thực phẩm đóng gói, dịch vụ mang đi, mua sắm trực tuyến và thói quen xử lý rác thiếu bền vững.[cite: 7] Final Opinion: Để giảm vấn đề này, chính phủ nên kiểm soát chặt hơn bao bì dùng một lần, trong khi người tiêu dùng cần phân loại, tái sử dụng và lựa chọn những sản phẩm tạo ra ít rác thải hơn.[cite: 7] |
Templates:
1. Summarised Views: In conclusion, rising household waste is mainly caused by … and … .
2. Final Opinion: To reduce this problem, governments should …, while consumers need to …, … and … .
Key Vocab:
|
| Task Response | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |