IELTS WRITING TASK 1

Phòng luyện thi Writing Task 1 chuẩn thi máy tính.

Quy định phòng thi:
  • Thời gian làm bài: 20 phút.
  • Độ dài tối thiểu khuyến nghị: 150 từ.
  • Sau khi nộp bài, Giám khảo AI sẽ phân tích và trả về phiếu điểm chi tiết 4 tiêu chí.

Task 1

You should spend about 20 minutes on this task.

The diagrams below show the life cycle of a species of large fish called the salmon.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Life Cycle of the Salmon
Candidate: IELTS CANDIDATE
A A+
Time: 20:00
Word Count: 0
✦ Mở bài
Paraphrase đề bài → nêu rõ sơ đồ minh họa vòng đời của salmon, bao gồm ba giai đoạn phát triển chính và sự di chuyển của loài cá này qua upper river, lower river và open sea.
✦ Tổng quan
Tóm tắt toàn bộ quá trình theo hướng khái quát → salmon trải qua ba giai đoạn chính: fry, smolt và adult salmon. Chúng bắt đầu cuộc đời từ eggs ở upper river, sau đó di chuyển xuống lower river rồi ra open sea để trưởng thành, trước khi quay lại upper river để sinh sản và bắt đầu chu kỳ mới. Quá trình này kéo dài nhiều năm và kích thước của cá tăng đáng kể qua từng giai đoạn.
✦ Thân bài 1
Mô tả từ eggs đến fry và smolt → eggs được đẻ giữa reeds và small stones ở upper river trong khoảng 5–6 tháng; fry dài 3–8 cm sau đó di chuyển xuống lower river và sống ở đây khoảng 4 năm, phát triển thành smolt dài 12–15 cm.
✦ Thân bài 2
Phân tích từ smolt đến adult salmon → smolt bơi ra open sea và sống ở đó khoảng 5 năm; chúng phát triển thành adult salmon dài 70–76 cm, sau đó quay trở lại upper river để đẻ trứng và hoàn thành vòng đời.
✦ INTRODUCTION
  • illustrate the life cycle of [phrase]: minh họa vòng đời của
  • a species of salmon [np]: một loài cá hồi
  • three main stages of development [np]: ba giai đoạn phát triển chính
  • move through different habitats [phrase]: di chuyển qua các môi trường sống khác nhau
  • complete the life cycle [phrase]: hoàn thành vòng đời
✦ OVERVIEW
  • begin life as eggs [phrase]: bắt đầu cuộc đời dưới dạng trứng
  • develop through three stages [phrase]: phát triển qua ba giai đoạn
  • migrate downstream [phrase]: di chuyển xuôi dòng
  • reach the open sea [phrase]: đến biển khơi
  • grow considerably in size [phrase]: tăng đáng kể về kích thước
  • return upstream to reproduce [phrase]: quay ngược dòng để sinh sản
✦ BODY PARAGRAPH 1 – EGGS, FRY AND SMOLT
  • be laid among reeds and small stones [phrase]: được đẻ giữa lau sậy và đá nhỏ
  • upper river [np]: thượng nguồn sông
  • slow-moving water [np]: dòng nước chảy chậm
  • hatch after approximately 5–6 months [phrase]: nở sau khoảng 5–6 tháng
  • develop into fry [phrase]: phát triển thành cá fry
  • grow into smolt [phrase]: phát triển thành smolt
✦ BODY PARAGRAPH 2 – OPEN SEA AND ADULT SALMON
  • lower river [np]: hạ lưu sông
  • fast-flowing water [np]: dòng nước chảy nhanh
  • spend approximately five years in [phrase]: sống khoảng năm năm ở
  • reach a length of [phrase]: đạt chiều dài
  • mature into adult salmon [phrase]: trưởng thành thành cá hồi trưởng thành
  • return to the spawning area [phrase]: quay trở lại khu vực sinh sản
✦ INTRODUCTION

Sơ đồ minh họa vòng đời của salmon, từ khi được sinh ra dưới dạng eggs cho đến khi trưởng thành, sinh sản và bắt đầu một chu kỳ mới.

✦ OVERVIEW

Nhìn chung, salmon trải qua ba giai đoạn phát triển chính là fry, smolt và adult salmon, đồng thời di chuyển qua ba môi trường sống khác nhau. Chúng bắt đầu ở upper river, sau đó xuống lower river và ra open sea trước khi quay lại thượng nguồn để sinh sản. Trong suốt quá trình này, kích thước của cá tăng mạnh từ chỉ vài centimet lên hơn 70 cm.

✦ BODY PARAGRAPH 1 – EGGS, FRY AND SMOLT

1. Vòng đời bắt đầu ở upper river, nơi dòng nước chảy chậm và salmon eggs được đẻ giữa reeds và small stones.

2. Trứng phát triển ở khu vực này trong khoảng 5–6 tháng trước khi nở.

3. Những con cá non được gọi là fry và có chiều dài chỉ khoảng 3–8 cm.

4. Sau đó, fry di chuyển xuống lower river, nơi dòng nước chảy nhanh hơn.

5. Chúng sống ở lower river trong khoảng 4 năm để tiếp tục phát triển.

6. Đến cuối giai đoạn này, cá trở thành smolt và đạt chiều dài khoảng 12–15 cm.

✦ BODY PARAGRAPH 2 – OPEN SEA AND ADULT SALMON

1. Sau khi trở thành smolt, salmon rời lower river và di chuyển ra open sea.

2. Chúng sống ở biển trong khoảng 5 năm, đây là giai đoạn dài nhất trong vòng đời.

3. Trong thời gian này, cá phát triển đáng kể và trở thành adult salmon.

4. Adult salmon có chiều dài khoảng 70–76 cm, lớn hơn rất nhiều so với fry và smolt.

5. Khi trưởng thành hoàn toàn, salmon bơi ngược trở lại upper river.

6. Tại đây, chúng đẻ eggs giữa reeds và small stones, qua đó bắt đầu lại toàn bộ vòng đời.

📝 Khung ghi chú / Dàn ý (Notes) (Không tính vào điểm và số từ)
IELTS WRITING REPORT
TASK 1 STANDALONE EVALUATION
Candidate: IELTS CANDIDATE
Date: 27/10/2026
Task 1 Score
Band --
Task Achievement Coherence & Cohesion Lexical Resource Grammatical Accuracy
-- -- -- --

AI Detailed Feedback & Revision