IELTS WRITING TASK 2

Phòng luyện thi Writing Task 2 chuẩn thi máy tính.

Quy định phòng thi:
  • Thời gian làm bài: 40 phút.
  • Độ dài tối thiểu khuyến nghị: 250 từ.
  • Sau khi nộp bài, Giám khảo AI sẽ phân tích và trả về phiếu điểm chi tiết 4 tiêu chí.

TASK 2

You should spend about 40 minutes on this task.

In many countries today, people in cities either live alone or in small family units, rather than in large, extended family groups. Is this a positive or negative trend?
Lợi ích của việc sống một mình hoặc trong gia đình nhỏ
✦ Social:
  • Sống trong gia đình nhỏ có giúp các thành viên có nhiều riêng tư và tự do hơn không?
  • Ít người sống chung có thể giảm xung đột giữa các thế hệ không?
✦ Economy:
  • Các cặp vợ chồng trẻ có thể chủ động hơn trong việc quản lý tài chính và chi tiêu không?
  • Gia đình nhỏ có giúp giảm một số chi phí sinh hoạt chung không?
✦ Health:
  • Không gian sống yên tĩnh hơn có thể giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần không?
  • Việc tự quyết định lịch sinh hoạt có giúp cá nhân duy trì lối sống phù hợp hơn không?
Bất lợi của việc sống tách khỏi đại gia đình
✦ Social:
  • Việc sống riêng có thể làm giảm sự gắn kết và hỗ trợ giữa các thế hệ không?
  • Người sống một mình có dễ cảm thấy cô đơn hoặc bị cô lập hơn không?
✦ Economy:
  • Việc duy trì nhiều hộ gia đình nhỏ có làm tăng chi phí nhà ở và sinh hoạt trên mỗi người không?
  • Các gia đình nhỏ có phải chi thêm cho việc chăm sóc trẻ em hoặc người cao tuổi không?
✦ Culture:
  • Xu hướng này có làm suy yếu truyền thống sống chung và hỗ trợ lẫn nhau trong đại gia đình không?
  • Các giá trị gia đình và mối quan hệ giữa các thế hệ có thể dần thay đổi không?
✦ Health:
  • Người cao tuổi sống tách khỏi con cháu có thể thiếu sự chăm sóc và hỗ trợ hằng ngày không?
  • Sự cô lập kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người sống một mình không?
Quan điểm cá nhân & Cân bằng
✦ Balanced Perspective:
  • Lợi ích về tự do và riêng tư có lớn hơn sự mất đi của hỗ trợ gia đình không?
  • Có hợp lý hơn không nếu sống riêng nhưng vẫn duy trì mối quan hệ và sự hỗ trợ thường xuyên với đại gia đình?

Complete the exercise below by matching Suggested Ideas [A-F] with the correct Ideas [1-6]:

Suggested Ideas:
A – increase personal independence and privacy
B – weaken daily support between family members
C – make urban lifestyles more flexible and convenient
D – create greater risks of loneliness and social isolation
E – recognise smaller households as beneficial for individual freedom
F – maintain close family relationships despite living separately
POSITIVE DEVELOPMENT
Idea 1: Living alone or in a small family unit can
→ people can make their own decisions about routines, spending, and personal space without depending heavily on relatives
→ this can help adults become more self-reliant and confident in managing everyday life
Idea 2: Smaller households can
→ people may find it easier to move for work, study, or other opportunities without considering the needs of a large extended family
→ this can suit modern city life, where careers and lifestyles often change quickly
NEGATIVE DEVELOPMENT
Idea 1: Living separately from extended family can
→ grandparents, parents, and younger relatives may have fewer chances to help one another with childcare, household tasks, or emotional problems
→ this can make daily life more difficult when someone becomes ill, busy, or financially stressed
Idea 2: This trend may also
→ people who live alone may have fewer face-to-face conversations and less regular companionship
→ over time, this can affect emotional well-being, especially among elderly people or those with limited social networks
BALANCED POSITION
Idea 1: People can
→ smaller households often offer more freedom, privacy, and control over personal decisions
→ these advantages can be especially important for adults who value independence or need to move for education and employment
Idea 2: However, families should
→ relatives can still meet regularly, communicate online, or support one another even if they do not share the same home
→ this allows people to enjoy greater independence without losing the emotional and practical benefits of family connection
INTRODUCTION
Template Sentences:
1. Background Sentence: In many cities today, an increasing number of people live … or in … rather than in large extended families.
2. Opinion Sentence: I believe this is a mixed trend: it can provide greater … and suit …, but it may also increase … and weaken … .
Vocabulary:
  • small family unit [n]: gia đình nhỏ
  • extended family [n]: đại gia đình nhiều thế hệ
  • urban lifestyle [n]: lối sống đô thị
  • personal freedom [n]: sự tự do cá nhân
  • social isolation [n]: sự cô lập xã hội
  • family support [n]: sự hỗ trợ từ gia đình
BODY PARAGRAPH 1 – WHY THIS TREND CAN BE POSITIVE
Template Sentences:
Topic Sentence: On the one hand, living alone or in a small family unit can be a positive trend because it provides greater … and suits … .
Explanation: Without living with several generations under one roof, people often have more freedom to decide …, … and … .
Further Development: This is particularly suitable for … in large cities, where …, … and … are common.
Example: For example, a young person living … may find it easier to …, … or … .
Concluding Sentence: Therefore, smaller households can offer greater … and … in modern urban life.
Vocabulary:
  • live independently [v]: sống độc lập
  • personal autonomy [n]: quyền tự chủ cá nhân
  • flexible lifestyle [n]: lối sống linh hoạt
  • make independent decisions [v]: tự đưa ra quyết định
  • limited living space [n]: không gian sống hạn chế
  • career mobility [n]: khả năng di chuyển vì công việc
  • adapt to urban life [v]: thích nghi với cuộc sống đô thị
  • greater privacy [n]: sự riêng tư cao hơn
BODY PARAGRAPH 2 – WHY THIS TREND CAN ALSO BE NEGATIVE
Template Sentences:
Topic Sentence: However, this trend can become negative if people living alone or in small families gradually lose … .
Explanation: In extended families, relatives can often support one another with …, …, … and … .
Further Development: When family members live separately and meet less often, this support may decline, leaving … more vulnerable to … and … .
Example: For example, an elderly person living alone may struggle when … if … .
Concluding Sentence: Therefore, the benefits of independent living are sustainable only when family members continue to … and … .
Vocabulary:
  • maintain family ties [v]: duy trì mối quan hệ gia đình
  • emotional support [n]: sự hỗ trợ tinh thần
  • practical support [n]: sự hỗ trợ thực tế
  • feel isolated [v]: cảm thấy cô lập
  • experience loneliness [v]: trải qua cảm giác cô đơn
  • elderly relatives [n]: người thân cao tuổi
  • support one another [v]: hỗ trợ lẫn nhau
  • stay closely connected [v]: duy trì kết nối gần gũi
CONCLUSION
Template Sentences:
1. Summarised Views: In conclusion, living alone or in small families can provide …, … and …, but it may also reduce … and … .
2. Final Opinion: In my view, this trend can be positive overall as long as people continue to …; otherwise, … and … may become serious concerns.
Vocabulary:
  • independent living [n]: cuộc sống độc lập
  • family connection [n]: sự kết nối gia đình
  • maintain regular contact [v]: duy trì liên lạc thường xuyên
  • weaken family bonds [v]: làm suy yếu tình cảm gia đình
  • lack of support [n]: sự thiếu hỗ trợ

Bảng dàn ý chi tiết song song giữa tiếng Việt và cấu trúc câu tương ứng để hỗ trợ luyện viết và dịch thuật:

✦ INTRODUCTION
VIETNAMESE PROMPTS TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY

Background Sentence: Ở nhiều thành phố hiện nay, ngày càng nhiều người sống một mình hoặc trong các gia đình nhỏ thay vì sống cùng đại gia đình nhiều thế hệ.

Opinion Sentence: Tôi cho rằng đây là một xu hướng vừa có mặt tích cực vừa có hạn chế: nó có thể mang lại nhiều tự do và phù hợp với lối sống đô thị hiện đại, nhưng cũng có thể làm tăng cảm giác cô đơn và làm suy yếu sự hỗ trợ giữa các thành viên trong gia đình.

Templates:
1. Background Sentence: In many cities today, an increasing number of people live … or in … rather than in large extended families.
2. Opinion Sentence: I believe this is a mixed trend: it can provide greater … and suit …, but it may also increase … and weaken … .
Key Vocab:
  • small family unit [n]: gia đình nhỏ
  • extended family [n]: đại gia đình nhiều thế hệ
  • urban lifestyle [n]: lối sống đô thị
  • personal freedom [n]: sự tự do cá nhân
  • social isolation [n]: sự cô lập xã hội
  • family support [n]: sự hỗ trợ từ gia đình
✦ BODY PARAGRAPH 1 – WHY THIS TREND CAN BE POSITIVE
VIETNAMESE PROMPTS TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY

Topic Sentence: Một mặt, việc sống một mình hoặc trong gia đình nhỏ có thể là một xu hướng tích cực vì nó mang lại nhiều sự độc lập và phù hợp với cuộc sống đô thị hiện đại.

Explanation: Khi không sống cùng nhiều thế hệ trong một nhà, mỗi người thường có nhiều quyền tự quyết hơn về công việc, thời gian, chi tiêu và cách tổ chức cuộc sống hằng ngày.

Further Development: Điều này đặc biệt phù hợp với những người trẻ làm việc tại các thành phố lớn, nơi nhịp sống nhanh, không gian sống hạn chế và nhu cầu di chuyển hoặc thay đổi công việc cao.

Example: Ví dụ, một người trẻ sống một mình gần nơi làm việc có thể dễ dàng sắp xếp giờ giấc, chuyển chỗ ở hoặc theo đuổi cơ hội nghề nghiệp mà không phải phụ thuộc vào lịch sinh hoạt của một đại gia đình.

Concluding Sentence: Vì vậy, các hộ gia đình nhỏ có thể mang lại sự linh hoạt và tự chủ cao hơn trong bối cảnh đô thị hiện đại.

Templates:
Topic Sentence: On the one hand, living alone or in a small family unit can be a positive trend because it provides greater … and suits … .
Explanation: Without living with several generations under one roof, people often have more freedom to decide …, … and … .
Further Development: This is particularly suitable for … in large cities, where …, … and … are common.
Example: For example, a young person living … may find it easier to …, … or … .
Concluding Sentence: Therefore, smaller households can offer greater … and … in modern urban life.
Key Vocab:
  • live independently [v]: sống độc lập
  • personal autonomy [n]: quyền tự chủ cá nhân
  • flexible lifestyle [n]: lối sống linh hoạt
  • make independent decisions [v]: tự đưa ra quyết định
  • limited living space [n]: không gian sống hạn chế
  • career mobility [n]: khả năng di chuyển vì công việc
  • adapt to urban life [v]: thích nghi với cuộc sống đô thị
  • greater privacy [n]: sự riêng tư cao hơn
✦ BODY PARAGRAPH 2 – WHY THIS TREND CAN ALSO BE NEGATIVE
VIETNAMESE PROMPTS TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY

Topic Sentence: Tuy nhiên, xu hướng này có thể trở nên tiêu cực nếu những người sống một mình hoặc trong gia đình nhỏ dần mất kết nối với người thân.

Explanation: Trong các đại gia đình, các thành viên thường có thể hỗ trợ nhau về chăm sóc trẻ em, người cao tuổi, tài chính hoặc các vấn đề trong cuộc sống hằng ngày.

Further Development: Khi các thành viên sống tách biệt và ít gặp nhau, sự hỗ trợ này có thể giảm đi, khiến người trẻ, cha mẹ đơn thân hoặc người cao tuổi dễ cảm thấy cô đơn và phải tự giải quyết nhiều khó khăn hơn.

Example: Ví dụ, một người cao tuổi sống một mình có thể gặp nhiều khó khăn hơn khi bị ốm hoặc cần giúp đỡ khẩn cấp nếu con cháu sống xa và không thường xuyên liên lạc.

Concluding Sentence: Vì vậy, lợi ích của việc sống độc lập chỉ thực sự bền vững khi các thành viên vẫn duy trì mối quan hệ gần gũi và hỗ trợ lẫn nhau.

Templates:
Topic Sentence: However, this trend can become negative if people living alone or in small families gradually lose … .
Explanation: In extended families, relatives can often support one another with …, …, … and … .
Further Development: When family members live separately and meet less often, this support may decline, leaving … more vulnerable to … and … .
Example: For example, an elderly person living alone may struggle when … if … .
Concluding Sentence: Therefore, the benefits of independent living are sustainable only when family members continue to … and … .
Key Vocab:
  • maintain family ties [v]: duy trì mối quan hệ gia đình
  • emotional support [n]: sự hỗ trợ tinh thần
  • practical support [n]: sự hỗ trợ thực tế
  • feel isolated [v]: cảm thấy cô lập
  • experience loneliness [v]: trải qua cảm giác cô đơn
  • elderly relatives [n]: người thân cao tuổi
  • support one another [v]: hỗ trợ lẫn nhau
  • stay closely connected [v]: duy trì kết nối gần gũi
✦ CONCLUSION
VIETNAMESE PROMPTS TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY

Summarised Views: Tóm lại, sống một mình hoặc trong gia đình nhỏ có thể mang lại nhiều tự do, sự riêng tư và tính linh hoạt, nhưng cũng có thể làm giảm sự gắn kết và hỗ trợ trong gia đình.

Final Opinion: Theo tôi, xu hướng này nhìn chung có thể tích cực nếu mọi người vẫn duy trì liên lạc thường xuyên với người thân; nếu không, nguy cơ cô đơn và thiếu hỗ trợ gia đình có thể trở thành một vấn đề đáng kể.

Templates:
1. Summarised Views: In conclusion, living alone or in small families can provide …, … and …, but it may also reduce … and … .
2. Final Opinion: In my view, this trend can be positive overall as long as people continue to …; otherwise, … and … may become serious concerns.
Key Vocab:
  • independent living [n]: cuộc sống độc lập
  • family connection [n]: sự kết nối gia đình
  • maintain regular contact [v]: duy trì liên lạc thường xuyên
  • weaken family bonds [v]: làm suy yếu tình cảm gia đình
  • lack of support [n]: sự thiếu hỗ trợ
Candidate: IELTS CANDIDATE
A A+
Time: 40:00
Word Count: 0
📝 Khung ghi chú / Dàn ý (Notes) (Không tính vào điểm và số từ)
IELTS WRITING REPORT
TASK 2 STANDALONE EVALUATION
Candidate: IELTS CANDIDATE
Date: 27/10/2026
Task 2 Score
Band --
Task Response Coherence & Cohesion Lexical Resource Grammatical Accuracy
-- -- -- --

AI Detailed Feedback & Revision