IELTS WRITING TASK 1

Phòng luyện thi Writing Task 1 chuẩn thi máy tính.

Quy định phòng thi:
  • Thời gian làm bài: 20 phút.
  • Độ dài tối thiểu khuyến nghị: 150 từ.
  • Sau khi nộp bài, Giám khảo AI sẽ phân tích và trả về phiếu điểm chi tiết 4 tiêu chí.

Task 1

You should spend about 20 minutes on this task.

The graphs below show the age of visitors from the UK to Spain in 1983 and 2003.
Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Age of Visitors from the UK to Spain (1983 vs 2003)
Candidate: IELTS CANDIDATE
A A+
Time: 20:00
Word Count: 0
✦ Mở bài
Paraphrase đề bài → nêu rõ hai biểu đồ tròn so sánh cơ cấu độ tuổi của khách du lịch từ UK đến Spain vào năm 1983 và 2003.
✦ Tổng quan
Tóm tắt đặc điểm chính theo hướng khái quát → nhóm 34–54 tuổi chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cả hai năm, mặc dù tỷ lệ này giảm đáng kể vào năm 2003. Ngược lại, nhóm 55+ tăng mạnh và trở thành nhóm lớn thứ hai, trong khi nhóm 25–34 giảm; hai nhóm trẻ hơn đều tăng.
✦ Thân bài 1
Mô tả năm 1983 → nhóm 34–54 chiếm một nửa tổng số khách; nhóm 25–34 đứng thứ hai; nhóm 55+, 0–15 và 16–24 có tỷ lệ thấp hơn.
✦ Thân bài 2
Phân tích năm 2003 và so sánh với 1983 → nhóm 34–54 giảm nhưng vẫn đứng đầu; 55+ tăng đáng kể; 16–24 và 0–15 tăng; 25–34 giảm rõ rệt.
✦ INTRODUCTION
  • compare the age distribution of [phrase]: so sánh cơ cấu độ tuổi của
  • UK visitors to Spain [np]: khách du lịch từ UK đến Spain
  • five age groups [np]: năm nhóm tuổi
  • in two different years [phrase]: trong hai năm khác nhau
  • the proportion of visitors [np]: tỷ lệ khách du lịch
✦ OVERVIEW
  • account for the largest share [phrase]: chiếm tỷ lệ lớn nhất
  • decline considerably [phrase]: giảm đáng kể
  • become the second-largest group [phrase]: trở thành nhóm lớn thứ hai
  • increase noticeably [phrase]: tăng đáng kể
  • show an opposite trend [phrase]: cho thấy xu hướng ngược lại
  • younger age groups [np]: các nhóm tuổi trẻ hơn
✦ BODY PARAGRAPH 1 – AGE DISTRIBUTION IN 1983
  • make up half of [phrase]: chiếm một nửa
  • rank second [phrase]: đứng thứ hai
  • represent [v]: chiếm / đại diện cho
  • the smallest proportion [np]: tỷ lệ nhỏ nhất
  • followed by [phrase]: theo sau bởi
  • respectively [adv]: lần lượt
✦ BODY PARAGRAPH 2 – CHANGES BY 2003
  • fall from...to... [phrase]: giảm từ...xuống
  • rise sharply from...to... [phrase]: tăng mạnh từ...lên
  • more than triple [phrase]: tăng hơn ba lần
  • increase slightly [phrase]: tăng nhẹ
  • drop by...percentage points [phrase]: giảm ... điểm phần trăm
  • remain the largest group [phrase]: vẫn là nhóm lớn nhất
✦ INTRODUCTION

Hai biểu đồ tròn so sánh cơ cấu độ tuổi của khách du lịch từ UK đến Spain vào năm 1983 và 2003.

✦ OVERVIEW

Nhìn chung, nhóm 34–54 tuổi chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cả hai năm, mặc dù tỷ lệ này giảm đáng kể vào năm 2003. Ngược lại, nhóm 55+ tăng mạnh và trở thành nhóm lớn thứ hai, trong khi nhóm 25–34 giảm. Hai nhóm trẻ hơn cũng chiếm tỷ lệ cao hơn vào năm 2003 so với năm 1983.

✦ BODY PARAGRAPH 1 – AGE DISTRIBUTION IN 1983

1. Vào năm 1983, nhóm 34–54 tuổi chiếm đúng một nửa tổng số khách du lịch từ UK đến Spain, ở mức 50%.

2. Nhóm 25–34 đứng thứ hai với 20%.

3. Khách từ 55 tuổi trở lên chiếm 16%, thấp hơn 4 điểm phần trăm so với nhóm 25–34.

4. Nhóm 0–15 chỉ chiếm 10% tổng số khách.

5. Nhóm 16–24 có tỷ lệ thấp nhất, chỉ 4%.

✦ BODY PARAGRAPH 2 – CHANGES BY 2003

1. Đến năm 2003, tỷ lệ của nhóm 34–54 giảm đáng kể từ 50% xuống còn 35%, mặc dù đây vẫn là nhóm lớn nhất.

2. Ngược lại, nhóm 55+ tăng mạnh từ 16% lên 26% và trở thành nhóm lớn thứ hai.

3. Nhóm 16–24 ghi nhận mức tăng lớn nhất về tương đối, tăng từ chỉ 4% lên 15%.

4. Tỷ lệ của nhóm 0–15 cũng tăng nhẹ, từ 10% lên 12%.

5. Trong khi đó, nhóm 25–34 giảm từ 20% xuống còn 12%.

6. Như vậy, đến năm 2003, cơ cấu khách du lịch trở nên cân bằng hơn giữa các nhóm tuổi so với năm 1983.

📝 Khung ghi chú / Dàn ý (Notes) (Không tính vào điểm và số từ)
IELTS WRITING REPORT
TASK 1 STANDALONE EVALUATION
Candidate: IELTS CANDIDATE
Date: 27/10/2026
Task 1 Score
Band --
Task Achievement Coherence & Cohesion Lexical Resource Grammatical Accuracy
-- -- -- --

AI Detailed Feedback & Revision