IELTS WRITING TASK 1

Phòng luyện thi Writing Task 1 chuẩn thi máy tính.

Quy định phòng thi:
  • Thời gian làm bài: 20 phút.
  • Độ dài tối thiểu khuyến nghị: 150 từ.
  • Sau khi nộp bài, Giám khảo AI sẽ phân tích và trả về phiếu điểm chi tiết 4 tiêu chí.

Task 1

You should spend about 20 minutes on this task.

The charts below give information on the location and types of dance classes young people in a town in Australia are currently attending.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Location and Types of Dance Classes for Young People
Candidate: IELTS CANDIDATE
A A+
Time: 20:00
Word Count: 0
✦ Mở bài
Paraphrase đề bài → nêu rõ biểu đồ tròn cho biết các địa điểm tổ chức dance classes, trong khi biểu đồ cột so sánh số lượng học viên ở hai nhóm tuổi tham gia ba loại dance khác nhau tại một thị trấn ở Australia.
✦ Tổng quan
Tóm tắt đặc điểm chính theo hướng khái quát → private studios là địa điểm phổ biến nhất, còn college-based studios chiếm tỷ lệ thấp nhất. Về loại hình dance, ballet phổ biến nhất ở nhóm under 11, trong khi modern được ưa chuộng nhất ở nhóm 11–16; tap có số lượng học viên khá tương đồng giữa hai nhóm.
✦ Thân bài 1
Mô tả location of dance classes → private studios chiếm gần một nửa tổng số địa điểm; school halls đứng thứ hai; community halls & other và college-based studios có tỷ lệ thấp hơn.
✦ Thân bài 2
Phân tích types of dance classes → under-11s nổi bật ở ballet, nhóm 11–16 vượt trội ở modern, còn tap có mức chênh lệch nhỏ hơn giữa hai nhóm tuổi.
✦ INTRODUCTION
  • provide information about [phrase]: cung cấp thông tin về
  • the location of dance classes [np]: địa điểm tổ chức các lớp nhảy
  • types of dance classes [np]: các loại hình lớp nhảy
  • young people [np]: người trẻ
  • two age groups [np]: hai nhóm tuổi
✦ OVERVIEW
  • the most common venue [np]: địa điểm phổ biến nhất
  • account for the smallest proportion [phrase]: chiếm tỷ lệ nhỏ nhất
  • be most popular among [phrase]: phổ biến nhất trong nhóm
  • show a clear preference for [phrase]: cho thấy sự ưa chuộng rõ ràng đối với
  • record fairly similar figures [phrase]: ghi nhận các số liệu khá tương đồng
✦ BODY PARAGRAPH 1 – LOCATION OF DANCE CLASSES
  • account for nearly half of [phrase]: chiếm gần một nửa
  • rank second [phrase]: đứng thứ hai
  • make up [phr v]: chiếm
  • community halls and other venues [np]: hội trường cộng đồng và các địa điểm khác
  • college-based studios [np]: studio đặt tại trường cao đẳng
  • the corresponding figure for [phrase]: số liệu tương ứng của
✦ BODY PARAGRAPH 2 – TYPES OF DANCE CLASSES BY AGE GROUP
  • the largest number of students [np]: số lượng học viên lớn nhất
  • be considerably higher than [phrase]: cao hơn đáng kể so với
  • attract around [phrase]: thu hút khoảng
  • show a smaller difference [phrase]: cho thấy mức chênh lệch nhỏ hơn
  • by contrast [phrase]: ngược lại
  • the older age group [np]: nhóm tuổi lớn hơn
✦ INTRODUCTION

Hai biểu đồ cung cấp thông tin về địa điểm tổ chức các lớp nhảy và so sánh số lượng người trẻ thuộc hai nhóm tuổi tham gia ba loại dance khác nhau tại một thị trấn ở Australia.

✦ OVERVIEW

Nhìn chung, private studios là địa điểm tổ chức dance classes phổ biến nhất, trong khi college-based studios chiếm tỷ lệ thấp nhất. Xét về loại hình dance, ballet được ưa chuộng nhất ở nhóm under 11, còn modern thu hút nhiều học viên nhất trong nhóm 11–16. Tap có số lượng người học khá tương đồng ở hai nhóm tuổi.

✦ BODY PARAGRAPH 1 – LOCATION OF DANCE CLASSES

1. Private studios là địa điểm phổ biến nhất, chiếm 48% tổng số dance classes.

2. School halls, được sử dụng cho các lớp after-school, đứng thứ hai với tỷ lệ 24%.

3. Community halls và các địa điểm khác chiếm 18%.

4. College-based studios có tỷ lệ thấp nhất, chỉ 10%.

5. Như vậy, tỷ lệ classes được tổ chức tại private studios cao gấp đôi so với school halls và gần gấp năm lần so với college-based studios.

✦ BODY PARAGRAPH 2 – TYPES OF DANCE CLASSES BY AGE GROUP

1. Ballet là loại dance phổ biến nhất đối với trẻ under 11, với khoảng 600 học viên.

2. Con số tương ứng ở nhóm 11–16 chỉ khoảng 300, tức bằng một nửa nhóm nhỏ tuổi hơn.

3. Đối với tap, khoảng 450 học viên dưới 11 tuổi tham gia, so với khoảng 420 học viên ở nhóm 11–16.

4. Ngược lại, modern chỉ thu hút khoảng 300 học viên under 11.

5. Trong nhóm 11–16, modern là loại dance phổ biến nhất, với khoảng 520 học viên.

6. Vì vậy, sự khác biệt lớn nhất giữa hai nhóm tuổi được ghi nhận ở ballet và modern, trong khi tap có mức chênh lệch nhỏ hơn đáng kể.

📝 Khung ghi chú / Dàn ý (Notes) (Không tính vào điểm và số từ)
IELTS WRITING REPORT
TASK 1 STANDALONE EVALUATION
Candidate: IELTS CANDIDATE
Date: 27/10/2026
Task 1 Score
Band --
Task Achievement Coherence & Cohesion Lexical Resource Grammatical Accuracy
-- -- -- --

AI Detailed Feedback & Revision