IELTS WRITING TASK 1

Phòng luyện thi Writing Task 1 chuẩn thi máy tính.

Quy định phòng thi:
  • Thời gian làm bài: 20 phút.
  • Độ dài tối thiểu khuyến nghị: 150 từ.
  • Sau khi nộp bài, Giám khảo AI sẽ phân tích và trả về phiếu điểm chi tiết 4 tiêu chí.

Task 1

You should spend about 20 minutes on this task.

The table below shows the percentage of first-year students who gave ‘very good’ rating to the resources provided by their college, for three courses.
Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
First-Year Students Rating College Resources Across Three Courses
Candidate: IELTS CANDIDATE
A A+
Time: 20:00
Word Count: 0
✦ Mở bài
Paraphrase đề bài → nêu rõ bảng so sánh tỷ lệ sinh viên năm nhất của ba khóa học Economics, Law và Commerce đánh giá năm loại resources do trường cung cấp ở mức “very good”.
✦ Tổng quan
Tóm tắt đặc điểm chính theo hướng khái quát → Commerce nhận được đánh giá tích cực nhất nhìn chung, với tỷ lệ rất cao ở tất cả năm hạng mục. Economics cũng được đánh giá đặc biệt cao về teaching và tutor, trong khi Law nhìn chung có tỷ lệ thấp hơn, đặc biệt ở teaching.
✦ Thân bài 1
Mô tả Economics và Commerce → cả hai đều đạt 95% cho teaching; Commerce có số liệu cao và tương đối đồng đều ở tất cả resources, trong khi Economics có sự chênh lệch lớn hơn giữa teaching/tutor và pre-course information/other resources.
✦ Thân bài 2
Phân tích Law và đưa ra các so sánh trực tiếp → Law đạt cao nhất ở other resources, nhưng teaching là hạng mục thấp nhất; so sánh Law với hai khóa còn lại ở pre-course information, teaching, tutor và printed resources.
✦ INTRODUCTION
  • compare the percentages of [phrase]: so sánh tỷ lệ của
  • first-year students [np]: sinh viên năm nhất
  • give a “very good” rating to [phrase]: đưa ra đánh giá “rất tốt” cho
  • college resources [np]: các nguồn lực / tài nguyên do trường cung cấp
  • three different courses [np]: ba khóa học khác nhau
✦ OVERVIEW
  • receive the most positive ratings [phrase]: nhận được những đánh giá tích cực nhất
  • perform particularly well in [phrase]: được đánh giá đặc biệt cao ở
  • across all five categories [phrase]: ở cả năm hạng mục
  • record generally lower figures [phrase]: ghi nhận các số liệu nhìn chung thấp hơn
  • the highest-rated aspect [np]: khía cạnh được đánh giá cao nhất
  • the lowest-rated category [np]: hạng mục được đánh giá thấp nhất
✦ BODY PARAGRAPH 1 – ECONOMICS AND COMMERCE
  • share the same figure of [phrase]: có cùng số liệu là
  • teaching quality [np]: chất lượng giảng dạy
  • receive a rating of [phrase]: nhận mức đánh giá là
  • remain consistently high [phrase]: duy trì ở mức cao một cách ổn định
  • range from...to... [phrase]: dao động từ...đến
  • a considerable difference [np]: một sự chênh lệch đáng kể
✦ BODY PARAGRAPH 2 – LAW AND CROSS-COURSE COMPARISONS
  • the corresponding figure for [phrase]: số liệu tương ứng của
  • rank highest for [phrase]: đạt mức cao nhất ở
  • be considerably lower than [phrase]: thấp hơn đáng kể so với
  • show a relatively balanced pattern [phrase]: cho thấy mô hình tương đối cân bằng
  • by comparison [phrase]: khi so sánh
  • a gap of...percentage points [np]: khoảng cách ... điểm phần trăm
✦ INTRODUCTION

Bảng so sánh tỷ lệ sinh viên năm nhất của ba khóa học Economics, Law và Commerce đánh giá năm loại resources do trường cung cấp ở mức “very good”.

✦ OVERVIEW

Nhìn chung, Commerce nhận được đánh giá tích cực nhất, với tỷ lệ cao ở tất cả năm hạng mục. Economics cũng được đánh giá rất cao về teaching và tutor, trong khi Law nhìn chung có kết quả thấp hơn, đặc biệt ở teaching. Đáng chú ý, teaching đạt tỷ lệ cao nhất ở cả Economics và Commerce.

✦ BODY PARAGRAPH 1 – ECONOMICS AND COMMERCE

1. Đối với Economics, teaching là hạng mục được đánh giá cao nhất, với 95% sinh viên cho mức “very good”, theo sau là tutor với 90%.

2. Printed resources cũng nhận được đánh giá tương đối cao, ở mức 81%.

3. Tuy nhiên, tỷ lệ tương ứng cho other resources và pre-course information thấp hơn đáng kể, lần lượt là 60% và 59%.

4. Commerce có kết quả cao và đồng đều hơn, với 95% sinh viên đánh giá rất tốt cả pre-course information và teaching.

5. Tutor đứng ngay sau ở mức 93%, trong khi printed resources và other resources lần lượt đạt 85% và 81%.

6. Như vậy, tất cả năm hạng mục của Commerce đều đạt trên 80%, trong khi Economics cho thấy sự chênh lệch lớn hơn giữa các loại resources.

✦ BODY PARAGRAPH 2 – LAW AND CROSS-COURSE COMPARISONS

1. Đối với Law, other resources là hạng mục được đánh giá cao nhất, với 80% sinh viên cho mức “very good”.

2. Tutor đứng thứ hai ở mức 76%, theo sau là pre-course information với 72% và printed resources với 70%.

3. Teaching nhận được tỷ lệ thấp nhất của Law, chỉ 62%.

4. So với hai khóa còn lại, Law có kết quả thấp hơn đáng kể về teaching, với khoảng cách 33 điểm phần trăm so với mức 95% của cả Economics và Commerce.

5. Tuy nhiên, đối với pre-course information, Law đạt 72%, cao hơn Economics ở mức 59% nhưng thấp hơn nhiều so với Commerce ở mức 95%.

6. Nhìn chung, Law có các số liệu tương đối cân bằng hơn Economics, nhưng không đạt được các mức đánh giá rất cao như Commerce.

📝 Khung ghi chú / Dàn ý (Notes) (Không tính vào điểm và số từ)
IELTS WRITING REPORT
TASK 1 STANDALONE EVALUATION
Candidate: IELTS CANDIDATE
Date: 27/10/2026
Task 1 Score
Band --
Task Achievement Coherence & Cohesion Lexical Resource Grammatical Accuracy
-- -- -- --

AI Detailed Feedback & Revision