TASK 2
You should spend about 40 minutes on this task.
To what extent do you agree or disagree?
- Thu nhập cao hơn có giúp con người đáp ứng nhu cầu sống và đạt mục tiêu tài chính không?
- Áp lực về chi phí sinh hoạt có khiến nhiều người phải làm việc chăm chỉ hơn không?
- Thu nhập cao có ảnh hưởng đến địa vị xã hội hoặc cảm giác thành công không?
- Trách nhiệm chu cấp cho gia đình có thể khiến một người nỗ lực nhiều hơn không?
- Mong muốn phát triển kỹ năng và chuyên môn có thể thúc đẩy con người làm việc chăm chỉ không?
- Việc theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp dài hạn có quan trọng hơn lợi ích tài chính trước mắt không?
- Mong muốn được công nhận, tôn trọng hoặc đóng góp cho xã hội có tạo động lực không?
- Một số người có thể làm việc chăm chỉ vì trách nhiệm với đồng nghiệp, khách hàng hoặc cộng đồng không?
- Cảm giác có mục đích và sự hài lòng trong công việc có thể thúc đẩy nỗ lực lâu dài không?
- Một công việc ý nghĩa có thể mang lại động lực ngay cả khi thu nhập không quá cao không?
- Tiền có phải là động lực mạnh nhưng không phải là động lực duy nhất không?
- Có hợp lý hơn không nếu cho rằng động lực làm việc thường là sự kết hợp giữa thu nhập, phát triển bản thân và cảm giác ý nghĩa?
Complete the exercise below by matching Suggested Ideas [A-F] with the correct Ideas [1-6]:
- work motivation [n]: động lực làm việc
- financial reward [n]: phần thưởng tài chính
- material needs [n]: nhu cầu vật chất
- financial security [n]: sự an toàn tài chính
- personal development [n]: sự phát triển cá nhân
- sense of contribution [n]: cảm giác được đóng góp
- meet essential needs [v]: đáp ứng nhu cầu thiết yếu
- support a family [v]: hỗ trợ gia đình
- financial responsibilities [n]: trách nhiệm tài chính
- work overtime [v]: làm thêm giờ
- increase one’s income [v]: tăng thu nhập
- standard of living [n]: mức sống
- build financial stability [v]: xây dựng sự ổn định tài chính
- emergency savings [n]: khoản tiết kiệm khẩn cấp
- pursue a passion [v]: theo đuổi đam mê
- develop professional skills [v]: phát triển kỹ năng nghề nghiệp
- career achievement [n]: thành tựu nghề nghiệp
- personal fulfilment [n]: sự mãn nguyện cá nhân
- sense of purpose [n]: cảm giác có mục đích
- contribute to society [v]: đóng góp cho xã hội
- intrinsic motivation [n]: động lực nội tại
- meaningful work [n]: công việc có ý nghĩa
- financial motivation [n]: động lực tài chính
- secure a stable life [v]: đảm bảo một cuộc sống ổn định
- non-financial motivation [n]: động lực phi tài chính
- personal growth [n]: sự phát triển cá nhân
- make a meaningful contribution [v]: tạo ra đóng góp có ý nghĩa
Bảng dàn ý chi tiết song song giữa tiếng Việt và cấu trúc câu tương ứng để hỗ trợ luyện viết và dịch thuật:
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Background Sentence: Con người có thể dành rất nhiều thời gian và công sức cho công việc vì nhiều động lực khác nhau, trong đó thu nhập thường là một yếu tố quan trọng. Opinion Sentence: Tôi đồng ý một phần rằng tiền là động lực lớn khiến con người làm việc chăm chỉ vì nó giúp đáp ứng nhu cầu vật chất và tạo sự an toàn tài chính; tuy nhiên, đây không phải là lý do duy nhất, vì sự phát triển bản thân, đam mê và mong muốn đóng góp cũng có thể thúc đẩy con người nỗ lực. |
Templates:
1. Background Sentence: People may devote considerable time and effort to their work for a variety of reasons, with … often being an important factor.
2. Opinion Sentence: I partly agree that money is a major motivation because it helps people … and …; however, it is not the only reason, as …, … and … can also encourage people to work hard.
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Tôi đồng ý rằng tiền là một trong những lý do quan trọng nhất khiến nhiều người làm việc chăm chỉ. Explanation: Thu nhập cho phép con người chi trả cho các nhu cầu thiết yếu như nhà ở, thực phẩm, giáo dục và chăm sóc sức khỏe, đồng thời giúp họ hỗ trợ gia đình. Further Development: Khi một người có trách nhiệm tài chính lớn hoặc muốn xây dựng cuộc sống ổn định hơn, họ thường sẵn sàng làm thêm giờ, nâng cao kỹ năng hoặc nhận nhiều trách nhiệm hơn để tăng thu nhập. Example: Ví dụ, một người có con nhỏ có thể làm việc chăm chỉ hơn để trang trải học phí, chi phí sinh hoạt và tiết kiệm cho những tình huống khẩn cấp trong tương lai. Concluding Sentence: Vì vậy, tiền rõ ràng là một động lực mạnh vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến mức sống và cảm giác an toàn của con người. |
Templates:
Topic Sentence: I agree that money is one of the most important reasons why many people work hard.
Explanation: Income allows people to pay for essential needs such as …, … and …, while also enabling them to … .
Further Development: When someone has significant … or wants to achieve greater …, they may be willing to …, … or … in order to earn more.
Example: For example, a person with … may work harder to pay for …, … and … .
Concluding Sentence: Therefore, money is clearly a strong motivation because it directly affects … and … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Tuy nhiên, tôi không đồng ý rằng tiền là lý do duy nhất, vì nhiều người còn làm việc chăm chỉ để phát triển bản thân, theo đuổi đam mê hoặc tạo ra giá trị cho người khác. Explanation: Một số người cảm thấy hài lòng khi được cải thiện kỹ năng, đạt được thành tựu nghề nghiệp hoặc làm công việc phù hợp với sở thích và giá trị cá nhân. Further Development: Trong những trường hợp này, động lực làm việc không chỉ đến từ mức lương mà còn từ cảm giác tiến bộ, ý nghĩa và sự đóng góp cho cộng đồng hoặc xã hội. Example: Ví dụ, một giáo viên có thể dành thêm thời gian chuẩn bị bài giảng và hỗ trợ học sinh không phải để nhận thêm tiền, mà vì họ muốn học sinh tiến bộ và cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa. Concluding Sentence: Do đó, đam mê, sự phát triển cá nhân và mong muốn đóng góp cho người khác cho thấy động lực làm việc của con người phức tạp hơn nhiều so với lợi ích tài chính đơn thuần. |
Templates:
Topic Sentence: However, I disagree that money is the only reason, as many people also work hard in order to …, … or … .
Explanation: Some individuals gain satisfaction from …, … or doing work that matches their … and … .
Further Development: In such cases, motivation comes not only from … but also from a sense of …, … and … .
Example: For example, a … may spend extra time … not because they receive more money, but because they want to … .
Concluding Sentence: Therefore, …, … and … show that human motivation is far more complex than financial reward alone.
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Summarised Views: Tóm lại, tiền là một động lực rất quan trọng vì nó giúp con người đáp ứng nhu cầu vật chất và xây dựng sự ổn định tài chính. Final Opinion: Tuy nhiên, tôi chỉ đồng ý một phần với nhận định trên, vì nhiều người còn làm việc chăm chỉ do đam mê, mong muốn phát triển bản thân và nhu cầu tạo ra giá trị cho người khác. |
Templates:
1. Summarised Views: In conclusion, money is an important motivation because it enables people to … and … .
2. Final Opinion: However, I only partly agree with the statement because many people also work hard due to …, … and … .
Key Vocab:
|
| Task Response | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |