TASK 2
You should spend about 40 minutes on this task.
Why is this?
How should they be punished?
- Gia đình thiếu sự giám sát hoặc môi trường bạn bè xấu có làm tăng nguy cơ phạm tội không?
- Việc tiếp xúc với bạo lực, băng nhóm hoặc hành vi lệch chuẩn có ảnh hưởng đến người trẻ không?
- Việc thiếu giáo dục về kỷ luật, trách nhiệm và hậu quả pháp lý có phải là một nguyên nhân không?
- Học sinh bỏ học hoặc thất bại ở trường có dễ bị cuốn vào hành vi phạm pháp hơn không?
- Nghèo đói và thiếu cơ hội có thể thúc đẩy người trẻ phạm tội để kiếm tiền không?
- Khoảng cách giàu nghèo có làm gia tăng cảm giác bất mãn hoặc bị gạt ra ngoài xã hội không?
- Mạng xã hội có thể khiến người trẻ bắt chước các hành vi nguy hiểm hoặc phạm pháp không?
- Nội dung trực tuyến có thể làm việc tiếp cận bạo lực, lừa đảo hoặc hành vi xấu trở nên dễ dàng hơn không?
- Hình phạt có nên tập trung vào giáo dục và cải tạo thay vì chỉ trừng phạt không?
- Các chương trình kỹ năng sống và đào tạo nghề có giúp giảm tái phạm không?
- Lao động công ích hoặc hoạt động phục vụ cộng đồng có giúp người trẻ hiểu hậu quả hành vi của mình không?
- Gia đình, nhà trường và cố vấn xã hội có nên tham gia vào quá trình cải tạo không?
- Một số người trẻ phạm tội có cần hỗ trợ tâm lý hoặc kiểm soát hành vi không?
- Việc tư vấn và phục hồi có thể hiệu quả hơn giam giữ đối với các trường hợp nhẹ không?
- Có nên phân biệt giữa tội nhẹ và tội nghiêm trọng khi áp dụng hình phạt không?
- Mục tiêu chính nên là răn đe, cải tạo, hay kết hợp cả hai?
Complete the exercise below by matching Suggested Ideas [A-F] with the correct Ideas [1-6]:
- juvenile crime [n]: tội phạm vị thành niên
- family supervision [n]: sự giám sát của gia đình
- negative influences [n]: những ảnh hưởng tiêu cực
- minor offences [n]: hành vi phạm tội ít nghiêm trọng
- serious crimes [n]: tội phạm nghiêm trọng
- rehabilitation [n]: sự phục hồi / cải tạo
- parental guidance [n]: sự định hướng của cha mẹ
- set clear boundaries [v]: đặt ra ranh giới rõ ràng
- bad peer influence [n]: ảnh hưởng xấu từ bạn bè
- antisocial behaviour [n]: hành vi lệch chuẩn / chống đối xã hội
- peer pressure [n]: áp lực đồng trang lứa
- violent content [n]: nội dung bạo lực
- imitate risky behaviour [v]: bắt chước hành vi nguy hiểm
- legal consequences [n]: hậu quả pháp lý
- community service [n]: lao động công ích
- psychological counselling [n]: tư vấn tâm lý
- make amends [v]: bồi thường / sửa chữa hậu quả
- behavioural rehabilitation [n]: cải tạo hành vi
- repeat offender [n]: người tái phạm
- stricter punishment [n]: hình phạt nghiêm khắc hơn
- social reintegration [n]: tái hòa nhập xã hội
- reduce reoffending [v]: giảm tái phạm
- juvenile offending [n]: hành vi phạm tội của người trẻ
- lack of guidance [n]: thiếu sự định hướng
- negative social influence [n]: ảnh hưởng xã hội tiêu cực
- proportionate punishment [n]: hình phạt tương xứng
- rehabilitative approach [n]: cách tiếp cận phục hồi / cải tạo
Bảng dàn ý chi tiết song song giữa tiếng Việt và cấu trúc câu tương ứng để hỗ trợ luyện viết và dịch thuật:
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Background Sentence: Ở nhiều quốc gia, tình trạng trẻ em và thanh thiếu niên phạm tội đang trở thành một vấn đề xã hội đáng lo ngại. Opinion Sentence: Xu hướng này chủ yếu bắt nguồn từ sự thiếu giám sát của gia đình và những ảnh hưởng tiêu cực từ môi trường xung quanh; về hình phạt, nên ưu tiên giáo dục và phục hồi đối với vi phạm nhẹ, nhưng áp dụng biện pháp nghiêm khắc hơn với tội nghiêm trọng hoặc tái phạm. |
Templates:
Background Sentence: In many countries, juvenile crime is becoming an increasingly serious … .
Opinion Sentence: This trend is mainly caused by … and …; in terms of punishment, … should be prioritised for minor offences, while … should be applied to … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Có hai nguyên nhân chính khiến một số trẻ em và thanh thiếu niên dễ tham gia vào hành vi phạm pháp hơn. Cause 1: Nguyên nhân đầu tiên là thiếu sự giám sát và định hướng từ gia đình. Explanation: Khi cha mẹ quá bận rộn, ít quan tâm hoặc không đặt ra ranh giới rõ ràng, trẻ có thể không nhận được đủ hướng dẫn về hành vi đúng sai. Further Development: Điều này khiến các em dễ bị ảnh hưởng bởi bạn xấu, môi trường tiêu cực hoặc hình thành thói quen chống đối mà không nhận thức đầy đủ về hậu quả. Example: Ví dụ, một thiếu niên thường xuyên đi chơi với nhóm bạn có hành vi trộm cắp hoặc phá hoại tài sản có thể dần coi những hành động này là bình thường. Cause 2: Một nguyên nhân quan trọng khác là việc tiếp xúc thường xuyên với bạo lực, nội dung tiêu cực và áp lực từ nhóm bạn. Further Development: Nếu người trẻ liên tục xem các nội dung cổ súy hành vi nguy hiểm hoặc bị bạn bè thúc ép chứng minh bản thân, họ có thể bắt chước những hành vi liều lĩnh và coi nhẹ hậu quả pháp lý. Concluding Sentence: Vì vậy, cả sự thiếu định hướng từ gia đình lẫn ảnh hưởng tiêu cực từ bạn bè và môi trường truyền thông đều có thể làm tăng nguy cơ phạm tội ở người trẻ. |
Templates:
Topic Sentence: There are two main reasons why some children and teenagers are more likely to become involved in … .
Cause 1: The first cause is a lack of … and … from family members.
Explanation: When parents are too …, … or fail to set …, young people may not receive enough guidance about … .
Further Development: This can make them more vulnerable to …, … or … .
Example: For example, a teenager who regularly spends time with peers involved in … may gradually see such behaviour as … .
Cause 2: Another important cause is frequent exposure to …, … and … .
Further Development: If young people repeatedly see … or are pressured by …, they may copy … and underestimate … .
Concluding Sentence: Therefore, both weak family guidance and negative peer or media influence can increase … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Cách xử phạt trẻ em và thanh thiếu niên nên phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi và khả năng tái phạm. Punishment 1: Với các hành vi ít nghiêm trọng, nên ưu tiên giáo dục, lao động công ích và tư vấn tâm lý thay vì hình phạt quá nặng. Explanation: Những biện pháp này có thể giúp người trẻ hiểu rõ sai lầm, nguyên nhân dẫn đến hành vi phạm pháp và hậu quả mà họ gây ra cho người khác. Further Development: Vì người trẻ vẫn đang trong quá trình phát triển về nhận thức và cảm xúc, việc cải tạo hành vi thường có giá trị lâu dài hơn so với chỉ trừng phạt. Example: Ví dụ, một thiếu niên phạm tội phá hoại tài sản lần đầu có thể được yêu cầu lao động công ích, bồi thường thiệt hại và tham gia tư vấn thay vì bị giam giữ. Punishment 2: Tuy nhiên, đối với các tội nghiêm trọng hoặc người tái phạm nhiều lần, cần áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn. Further Development: Dù vậy, các biện pháp này vẫn nên đi kèm với chương trình giáo dục, phục hồi và tái hòa nhập để giảm khả năng tiếp tục phạm tội trong tương lai. Concluding Sentence: Vì vậy, một hệ thống xử phạt hợp lý nên kết hợp trách nhiệm pháp lý với cơ hội phục hồi, thay vì áp dụng cùng một hình phạt cho mọi trường hợp. |
Templates:
Topic Sentence: The punishment of young offenders should depend on … and … .
Punishment 1: For less serious offences, authorities should prioritise …, … and … rather than … .
Explanation: These measures can help young people understand …, … and … .
Further Development: Since young people are still developing … and …, rehabilitation may be more valuable in the long term than … .
Example: For example, a teenager who commits … for the first time could be required to …, … and … instead of … .
Punishment 2: However, for serious crimes or repeated offending, stricter punishment should be … .
Further Development: Even then, punishment should still be combined with …, … and … in order to reduce … .
Concluding Sentence: Therefore, an effective system should combine … with … rather than applying … to every case.
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Summarised Views: Tóm lại, tội phạm ở trẻ em và thanh thiếu niên có thể gia tăng do thiếu sự định hướng từ gia đình và ảnh hưởng tiêu cực từ bạn bè, nội dung bạo lực hoặc môi trường xung quanh. Final Opinion: Việc xử phạt nên linh hoạt theo mức độ nghiêm trọng của hành vi, với trọng tâm là giáo dục và phục hồi cho vi phạm nhẹ, nhưng hình phạt nghiêm khắc hơn cần được áp dụng cho tội nghiêm trọng hoặc tái phạm. |
Templates:
Summarised Views: In conclusion, juvenile crime may increase because of … and … .
Final Opinion: Punishment should vary according to …, with greater emphasis on … for minor offences and … for serious or repeated crimes.
Key Vocab:
|
| Task Response | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |