TASK 2
You should spend about 40 minutes on this task.
To what extent do you agree or disagree?
- Sách và phim có thể cung cấp những bài học đạo đức rõ ràng và dễ nhớ không?
- Nhân vật và câu chuyện có giúp người trẻ hiểu hậu quả của hành vi đúng và sai không?
- Sách và phim có thể truyền tải các giá trị xã hội và chuẩn mực văn hóa như thế nào?
- Những câu chuyện tích cực có thể ảnh hưởng đến cách người trẻ nhìn nhận trách nhiệm và lòng tốt không?
- Việc tương tác với gia đình, bạn bè và giáo viên có giúp người trẻ học cách cư xử thực tế hơn không?
- Các phản ứng và hậu quả ngoài đời có giúp họ hiểu hành vi nào là phù hợp không?
- Người trẻ có học tốt hơn khi tự trải nghiệm và rút kinh nghiệm từ sai lầm không?
- Những bài học thực tế có dễ áp dụng hơn các tình huống hư cấu trong sách hoặc phim không?
- Sách và phim có nên được xem là nguồn hướng dẫn, còn trải nghiệm thực tế là nơi củng cố hành vi không?
- Người trẻ học tốt hơn khi kết hợp cả nội dung giáo dục và trải nghiệm ngoài đời không?
Complete the exercise below by matching Suggested Ideas [A-F] with the correct Ideas [1-6]:
- develop good behaviour [v]: phát triển hành vi tốt
- moral values [n]: giá trị đạo đức
- useful source of learning [n]: nguồn học hữu ích
- real-life experience [n]: trải nghiệm thực tế
- long-term behaviour [n]: hành vi lâu dài
- social conduct [n]: cách ứng xử xã hội
- behavioural examples [n]: ví dụ về hành vi
- moral foundation [n]: nền tảng đạo đức
- observe consequences [v]: quan sát hậu quả
- positive qualities [n]: phẩm chất tích cực
- learn indirectly [v]: học gián tiếp
- prepare for real situations [v]: chuẩn bị cho tình huống thực tế
- make moral decisions [v]: đưa ra quyết định đạo đức
- understand right and wrong [v]: hiểu đúng và sai
- apply lessons in real life [v]: áp dụng bài học vào đời thực
- moral principles [n]: nguyên tắc đạo đức
- face social pressure [v]: đối mặt với áp lực xã hội
- receive feedback [v]: nhận phản hồi
- take responsibility [v]: chịu trách nhiệm
- adjust behaviour [v]: điều chỉnh hành vi
- control emotions [v]: kiểm soát cảm xúc
- practical social skills [n]: kỹ năng xã hội thực tế
- provide moral guidance [v]: cung cấp định hướng đạo đức
- learn from examples [v]: học từ các ví dụ
- have a greater influence [v]: có ảnh hưởng lớn hơn
- real-world interaction [n]: tương tác trong đời thực
- develop practical behaviour [v]: phát triển hành vi thực tế
Bảng dàn ý chi tiết song song giữa tiếng Việt và cấu trúc câu tương ứng để hỗ trợ luyện viết và dịch thuật:
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Background Sentence: Cách người trẻ hình thành hành vi tốt chịu ảnh hưởng từ cả những nội dung họ tiếp xúc và những tình huống họ trực tiếp trải qua trong cuộc sống. Opinion Sentence: Theo quan điểm của tôi, sách và phim là những nguồn học hữu ích vì chúng cung cấp nhiều ví dụ về hành vi và giá trị đạo đức, nhưng trải nghiệm thực tế vẫn quan trọng hơn trong việc hình thành cách ứng xử lâu dài. |
Templates:
1. Background Sentence: The way young people develop good behaviour is influenced by both … and … .
2. Opinion Sentence: In my view, books and films are useful sources of learning because they provide …, but real-life experience is still more important in developing … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Một mặt, sách và phim có thể là những nguồn học hữu ích vì chúng cung cấp cho người trẻ nhiều ví dụ về hành vi và giá trị đạo đức. Explanation: Thông qua các nhân vật và câu chuyện, người trẻ có thể quan sát cách con người hành động trong nhiều hoàn cảnh khác nhau và thấy được hậu quả của từng lựa chọn. Further Development: Điều này giúp họ hiểu rõ hơn những phẩm chất như trung thực, trách nhiệm, lòng tốt và sự tôn trọng mà không cần phải tự trải qua mọi tình huống. Example: Ví dụ, một bộ phim có thể cho thấy một nhân vật giúp đỡ người gặp khó khăn và nhận được sự tin tưởng của cộng đồng, từ đó giúp người xem hiểu giá trị của lòng tốt. Second Point: Sách và phim cũng giúp người trẻ tiếp xúc với những tình huống mà họ có thể chưa từng gặp trong đời thực. Further Development: Nhờ đó, họ có thể suy nghĩ trước về cách phản ứng phù hợp khi gặp những vấn đề tương tự trong tương lai. Concluding Sentence: Vì vậy, sách và phim có thể cung cấp nền tảng đạo đức hữu ích trước khi người trẻ phải đưa ra những quyết định thực tế. |
Templates:
Topic Sentence: On the one hand, books and films can be useful sources of learning because they provide young people with many examples of … and … .
Explanation: Through characters and stories, young people can observe how people … and see the consequences of … .
Further Development: This helps them understand qualities such as …, …, … and … without having to experience … themselves.
Example: For example, a film may show a character who … and later …, helping viewers understand the value of … .
Second Point: Books and films also expose young people to situations that they may not have … .
Further Development: As a result, they can think in advance about how to … when they face … .
Concluding Sentence: Therefore, books and films can provide a useful moral foundation before young people have to … in real life.
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Topic Sentence: Tuy nhiên, trải nghiệm thực tế vẫn quan trọng hơn vì người trẻ chỉ thật sự phát triển cách ứng xử khi họ trực tiếp áp dụng những bài học đó vào cuộc sống. Explanation: Biết một nguyên tắc đạo đức khác với việc có thể thực hiện nó trong một tình huống thực tế, nơi cảm xúc, áp lực và phản ứng của người khác đều ảnh hưởng đến quyết định. Further Development: Khi người trẻ phải tự lựa chọn, chịu hậu quả và nhận phản hồi từ người xung quanh, họ có thể hiểu sâu hơn hành vi nào là phù hợp và vì sao. Example: Ví dụ, một học sinh có thể biết từ sách rằng nên xin lỗi khi làm sai, nhưng chỉ khi thực sự làm tổn thương một người bạn và phải xin lỗi, em mới hiểu rõ hơn tầm quan trọng của việc chịu trách nhiệm. Second Point: Trải nghiệm thực tế cũng giúp người trẻ học cách điều chỉnh hành vi theo những hoàn cảnh xã hội khác nhau. Further Development: Thông qua việc giao tiếp với cha mẹ, bạn bè, giáo viên và người lạ, họ học được khi nào nên lắng nghe, thỏa hiệp, thể hiện sự tôn trọng hoặc kiểm soát cảm xúc. Concluding Sentence: Vì vậy, sách và phim có thể dạy các nguyên tắc, nhưng chính trải nghiệm thực tế mới biến những nguyên tắc đó thành kỹ năng ứng xử thực sự. |
Templates:
Topic Sentence: However, real-life experience is still more important because young people truly develop their behaviour only when they … .
Explanation: Knowing a moral principle is different from being able to … in a real situation where …, … and … influence decisions.
Further Development: When young people have to …, … and …, they can understand more deeply which behaviour is appropriate and why.
Example: For example, a student may know from books that …, but only when … do they fully understand … .
Second Point: Real-life experience also teaches young people how to adjust their behaviour according to … .
Further Development: Through interaction with …, … and …, they learn when to …, …, … or … .
Concluding Sentence: Therefore, books and films may teach principles, but real-life experiences turn those principles into … .
Key Vocab:
|
| VIETNAMESE PROMPTS | TEMPLATE SENTENCES & VOCABULARY |
|---|---|
|
Summarised Views: Tóm lại, sách và phim có thể cung cấp nhiều ví dụ hữu ích về hành vi tốt và giúp người trẻ hiểu các giá trị đạo đức trước khi tự mình trải nghiệm chúng. Final Opinion: Tuy nhiên, tôi cho rằng trải nghiệm thực tế vẫn có ảnh hưởng lớn hơn vì người trẻ chỉ thật sự phát triển cách ứng xử khi trực tiếp đưa ra quyết định, chịu hậu quả và áp dụng những bài học đó trong các mối quan hệ hằng ngày. |
Templates:
1. Summarised Views: In conclusion, books and films can provide useful examples of … and help young people understand … before … .
2. Final Opinion: However, I believe real-life experience has a greater influence because young people truly develop good behaviour when they …, … and … .
Key Vocab:
|
| Task Response | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |