Task 1
You should spend about 20 minutes on this task.
- compare the proportions of [phrase]: so sánh tỷ lệ của
- films released [np]: các bộ phim được phát hành
- cinema ticket sales [np]: doanh số vé xem phim
- four film genres [np]: bốn thể loại phim
- generate ticket sales [phrase]: tạo ra doanh số vé
- account for the largest share [phrase]: chiếm tỷ lệ lớn nhất
- have the highest proportion of ticket sales [phrase]: có tỷ lệ doanh số vé cao nhất
- record an increase [phrase]: ghi nhận sự gia tăng
- remain unchanged [phrase]: không thay đổi
- decline noticeably [phrase]: giảm đáng kể
- the most frequently released genre [np]: thể loại được phát hành nhiều nhất
- rise considerably to [phrase]: tăng đáng kể lên
- remain in first place [phrase]: vẫn giữ vị trí đầu tiên
- rank second [phrase]: đứng thứ hai
- the least released genre [np]: thể loại được phát hành ít nhất
- in terms of ticket sales [phrase]: xét về doanh số vé
- increase slightly from...to... [phrase]: tăng nhẹ từ...lên
- show a relatively sharp rise [phrase]: cho thấy mức tăng tương đối mạnh
- fall from...to... [phrase]: giảm từ...xuống
- generate the largest share of ticket sales [phrase]: tạo ra tỷ lệ doanh số vé lớn nhất
Hai biểu đồ cột so sánh tỷ lệ phim thuộc bốn thể loại được phát hành và tỷ lệ doanh số vé mà mỗi thể loại tạo ra ở một quốc gia vào năm 1996 và 2006.
Nhìn chung, drama chiếm tỷ lệ phim phát hành lớn nhất trong cả hai năm, trong khi comedy có tỷ lệ doanh số vé cao nhất. Hầu hết các thể loại đều ghi nhận mức tăng từ năm 1996 đến 2006. Tuy nhiên, romance là ngoại lệ, khi tỷ lệ phim phát hành giữ nguyên còn tỷ lệ vé bán ra giảm đáng kể.
1. Vào năm 1996, drama là thể loại được phát hành nhiều nhất, chiếm khoảng 26% tổng số phim.
2. Tỷ lệ này tăng đáng kể lên 35% vào năm 2006, giúp drama tiếp tục đứng đầu.
3. Comedy đứng thứ hai, tăng từ 20% năm 1996 lên 25% sau mười năm.
4. Fantasy cũng ghi nhận mức tăng, từ khoảng 12% lên 16%.
5. Ngược lại, romance là thể loại ít được phát hành nhất và giữ nguyên ở khoảng 7% trong cả hai năm.
1. Xét về doanh số vé, comedy đứng đầu ở cả hai năm, tăng từ 20% vào năm 1996 lên khoảng 23% vào năm 2006.
2. Drama đứng thứ hai, với tỷ lệ tăng nhẹ từ 16% lên 17%.
3. Fantasy có mức tăng tương đối mạnh, từ chỉ 3% lên khoảng 7%.
4. Ngược lại, romance giảm từ 5% năm 1996 xuống chỉ còn 2% vào năm 2006.
5. Vì vậy, mặc dù drama chiếm tỷ lệ phim phát hành cao nhất, comedy lại là thể loại tạo ra tỷ lệ doanh số vé lớn nhất.
| Task Achievement | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Accuracy |
|---|---|---|---|
| -- | -- | -- | -- |